dépoussiérage

Học thuật
Thân thiện
dépoussiérage

La femme fait le dépoussiérage du salon avec un aspirateur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự hút bụi, sự khử bụi: Hành động làm sạch bụi bẩn khỏi một vật, một bề mặt hoặc một không gian.
    • Sự làm mới, sự cập nhật (nghĩa bóng): Hành động cải tiến, hiện đại hóa hoặc làm mới một cái gì đó đã kỹ hoặc lỗi thời.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le dépoussiérage des meubles anciens est une tâche délicate. (Việc hút bụi cho đồ nội thất cổmột công việc tinh tế.)
    • Ce logiciel a besoin d'un dépoussiérage complet. (Phần mềm này cần một sự làm mới toàn diện.)
    • Le dépoussiérage de la collection du musée est en cours. (Công việc khử bụi cho bộ sưu tập của bảo tàng đang được tiến hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dépoussiérage complet": sự làm mới toàn diện, sự đại tu.

    • L'entreprise a entrepris un dépoussiérage complet de son image de marque. (Công ty đã tiến hành một cuộc đại tu toàn diện cho hình ảnh thương hiệu của mình.)
  • "dépoussiérage intellectuel": sự làm mới tư duy, sự cập nhật kiến thức.

    • Cette formation est un bon dépoussiérage intellectuel pour les employés. (Khóa đào tạo nàymột sự làm mới tư duy tốt cho các nhân viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Dépoussiérer (động từ): hút bụi, khử bụi; làm mới, cập nhật.

    • Il faut dépoussiérer ces vieux concepts. (Cần phải làm mới những khái niệm kỹ này.)
  • Dépoussiéreur (danh từ): người/máy hút bụi.

    • Le dépoussiéreur industriel est très puissant. (Máy hút bụi công nghiệp rất mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Nettoyage (n): sự làm sạch, sự vệ sinh.
  • Rafraîchissement (n): sự làm mới, sự làm tươi mới (nghĩa bóng).
  • Modernisation (n): sự hiện đại hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dépoussiérage".

dépoussiérage

La femme fait le dépoussiérage du salon avec un aspirateur.

danh từ giống đực
  1. sự hút bụi, sự khử bụi