dépressurisation
Học thuậtThân thiện
La dépressurisation de la cabine oblige les passagers à mettre leurs masques à oxygène.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự giải điều áp: Quá trình làm giảm áp suất bên trong một không gian kín (như buồng lái máy bay, cabin, hoặc khoang tàu vũ trụ) xuống mức thấp hơn, thường là để phù hợp với môi trường bên ngoài hoặc do sự cố.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La dépressurisation de la cabine est un incident grave en vol. (Sự giải điều áp buồng lái là một sự cố nghiêm trọng trong chuyến bay.)
- Les procédures de sécurité incluent des instructions en cas de dépressurisation rapide. (Các thủ tục an toàn bao gồm hướng dẫn trong trường hợp giải điều áp nhanh.)
- La dépressurisation contrôlée du sas a permis aux astronautes de sortir. (Sự giải điều áp có kiểm soát của cửa khoang đã cho phép các phi hành gia ra ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dépressurisation explosive": giải điều áp nổ (xảy ra rất nhanh và bạo lực, thường do hư hỏng lớn ở thân máy bay).
- Une dépressurisation explosive peut projeter des objets dans la cabine. (Một sự giải điều áp nổ có thể bắn các vật thể vào trong khoang.)
- "dépressurisation lente": giải điều áp chậm (áp suất giảm từ từ, có thể khó phát hiện ngay lập tức).
- Une dépressurisation lente est parfois plus dangereuse car moins évidente. (Giải điều áp chậm đôi khi nguy hiểm hơn vì ít rõ ràng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Dépressuriser (động từ): giải điều áp, làm giảm áp suất.
- Il faut dépressuriser la cabine avant d'ouvrir la porte. (Phải giải điều áp buồng lái trước khi mở cửa.)
- Pression (danh từ giống cái): áp suất, áp lực. (Từ gốc liên quan).
- Pressurisation (danh từ giống cái): sự điều áp, sự tăng áp. (Từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Baisse de pression: sự giảm áp suất. (Từ này mang tính mô tả chung hơn, không nhất thiết chỉ trong không gian kín của phương tiện).
- Perte de pression: sự mất áp suất.
Các cụm từ liên quan
- Être victime d'une dépressurisation: là nạn nhân của một vụ giải điều áp.
- L'avion a été victime d'une dépressurisation au-dessus de l'océan. (Chiếc máy bay là nạn nhân của một vụ giải điều áp trên đại dương.)
- Risque de dépressurisation: nguy cơ giải điều áp.
- Les contrôles techniques visent à réduire le risque de dépressurisation. (Các kiểm tra kỹ thuật nhằm giảm nguy cơ giải điều áp.)
La dépressurisation de la cabine oblige les passagers à mettre leurs masques à oxygène.
danh từ giống cái
- sự giải điều áp (buồng lái máy bay...)