déprolétarisation

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự phi vô sản hóa: Quá trình một cá nhân hoặc một nhóm xã hội thoát khỏi tình trạng vô sản, thường thông qua việc cải thiện điều kiện kinh tế, xã hội đạt được tư liệu sản xuất hoặc địa vị giai cấp khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La déprolétarisation de certaines couches sociales est un phénomène complexe. (Sự phi vô sản hóa của một số tầng lớp xã hộimột hiện tượng phức tạp.)
    • Cette politique économique a favorisé la déprolétarisation d'une partie de la population. (Chính sách kinh tế này đã thúc đẩy sự phi vô sản hóa của một bộ phận dân cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Processus de déprolétarisation": Quá trình phi vô sản hóa.

    • Le processus de déprolétarisation peut être lent et inégal. (Quá trình phi vô sản hóa có thể chậm không đồng đều.)
  • "Tendance à la déprolétarisation": Xu hướng phi vô sản hóa.

    • On observe une tendance à la déprolétarisation dans les sociétés post-industrielles. (Người ta quan sát thấy một xu hướng phi vô sản hóa trong các xã hội hậu công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Déprolétariser (động từ): phi vô sản hóa.

    • Les réformes visent à déprolétariser la classe ouvrière. (Các cải cách nhằm phi vô sản hóa giai cấp công nhân.)
  • Prolétarisation (danh từ giống cái): sự vô sản hóa (nghĩa trái ngược).

    • La prolétarisation est l'évolution inverse. (Sự vô sản hóaquá trình tiến hóa ngược lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Ascension sociale: sự thăng tiến xã hội (nghĩa rộng hơn, có thể bao hàm).
  • Embourgeoisement: sự tư sản hóa (có thểmột hình thức cụ thể của sự phi vô sản hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ này)

danh từ giống cái
  1. sự phi vô sản hóa