dépréciatif

Học thuật
Thân thiện
dépréciatif

Un mot dépréciatif peut blesser les sentiments d'une personne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Ngôn ngữ học) Mang nghĩa xấu, có ý đánh giá thấp, coi thường: Từ "dépréciatif" dùng để mô tả một từ, một cụm từ hoặc một cách diễn đạtý nghĩa tiêu cực, nhằm hạ thấp giá trị, phẩm chất hoặc tầm quan trọng của người hoặc vật được nói đến.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le mot "prétentieux" a un sens dépréciatif. (Từ "khoe khoang" mang một nghĩa xấu.)
    • Il a utilisé un terme dépréciatif pour décrire son travail. (Anh ta đã dùng một thuật ngữ có ý coi thường để mô tả công việc của mình.)
    • Attention, cette expression est dépréciative. (Chú ý, cách diễn đạt này mang nghĩa xấu đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • valeur dépréciative": giá trị/ý nghĩa đánh giá thấp.
    • Ce suffixe est souvent utilisé à valeur dépréciative. (Hậu tố này thường được dùng với ý nghĩa đánh giá thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Dépréciation (danh từ giống cái): Sự đánh giá thấp, sự giảm giá trị.
    • La dépréciation d'une monnaie. (Sự mất giá của một đồng tiền.)
  • Déprécier (động từ): Đánh giá thấp, làm giảm giá trị.
    • Il ne faut pas déprécier le travail des autres. (Không nên coi thường công việc của người khác.)
  • Péjoratif (tính từ): Đồng nghĩa gần, cũng có nghĩamang nghĩa xấu, miệt thị.
    • Un terme péjoratif. (Một thuật ngữ mang nghĩa xấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Péjoratif: mang nghĩa xấu, miệt thị.
  • Mélioratif (tính từ, trái nghĩa): mang nghĩa tốt, ca ngợi.
    • "Glorieux" est un adjectif mélioratif. ("Vinh quang" là một tính từ mang nghĩa tốt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này)

dépréciatif

Un mot dépréciatif peut blesser les sentiments d'une personne.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) xấu nghĩa
    • Sens dépréciatif
      nghĩa xấu

Từ trái nghĩa