dépuration

Học thuật
Thân thiện
dépuration

La dépuration de l'eau est une étape essentielle pour obtenir une eau potable.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự lọc, sự làm sạch: Quá trình loại bỏ các chất bẩn, tạp chất hoặc thành phần không mong muốn ra khỏi một chất lỏng, khí hoặc môi trường.
    • (Y học) Sự khử độc: Quá trình loại bỏ các chất độc hoặc chất hại ra khỏi cơ thể, thường thông qua các cơ quan như gan thận.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La dépuration de l'eau est essentielle pour la santé publique. (Việc lọc nướcđiều cần thiết cho sức khỏe cộng đồng.)
    • Le foie joue un rôle clé dans la dépuration de l'organisme. (Gan đóng một vai trò then chốt trong việc khử độc của cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dépuration naturelle": sự lọc/khử độc tự nhiên.
    • Les marais assurent une dépuration naturelle des eaux. (Các vùng đầm lầy đảm bảo một quá trình lọc nước tự nhiên.)
  • "station de dépuration": trạm xử lý, trạm lọc.
    • Les eaux usées sont traitées dans une station de dépuration. (Nước thải được xửtại một trạm xử lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Dépuratif (adj, nm): (thuộc về) sự lọc/khử độc; thuốc lọc máu, thuốc khử độc.
    • Une plante dépurative. (Một loại cây tính khử độc.)
  • Dépurer (v): lọc, làm sạch, khử độc.
    • Il faut dépurer cette solution chimique. (Cần phải lọc dung dịch hóa học này.)
Từ đồng nghĩa
  • Épuration (nf): sự lọc, sự tinh chế (thường dùng trong bối cảnh công nghiệp hoặc chính trị).
  • Détoxication (nf): sự khử độc (chuyên ngành y học).
  • Purification (nf): sự thanh lọc, sự tinh khiết hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "dépuration")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dépuration")

dépuration

La dépuration de l'eau est une étape essentielle pour obtenir une eau potable.

danh từ giống cái
  1. sự lọc, sự làm sạch
  2. (y học) sự khử độc