déraisonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Nói càn, nói bậy, nói lời phi ý: Hành động nói ra những điều lý, thiếu suy nghĩ, không hợp lẽ thường, thường do tâm trạng bất thường (như tức giận, say rượu, mất trí) gây ra.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il était tellement en colère qu'il s'est mis à déraisonner. (Anh ấy tức giận đến mức bắt đầu nói càn.)
    • Ne l'écoute pas, il déraisonne complètement. (Đừng nghe anh ta, anh ta đang nói bậy hoàn toàn.)
    • La fièvre était si forte qu'il déraisonnait dans son délire. (Cơn sốt cao đến mức anh ấy nói lời phi ý trong cơn mê sảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này mang sắc thái văn học () thường được dùng để miêu tả một cách trang trọng hoặc tính văn chương hơn là trong hội thoại hàng ngày.
  • Có thể dùng để chỉ việc nói năng thiếu logic một cách nghiêm trọng, gần như mấttrí.
Biến thể từ gần giống
  • Déraison (danh từ): Sự lý, sự phi lý.
    • Agir avec déraison. (Hành động một cách lý.)
  • Déraisonnable (tính từ): lý, phi lý, không hợp lẽ.
    • Une demande déraisonnable. (Một yêu cầu lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Délirer: Nói sảng, mê sảng (thường do bệnh tật, sốt cao).
  • Divaguer: Nói lan man, lạc đề, nói nhảm.
  • Radoter: Nói lặp đi lặp lại một cách vô nghĩa, lảm nhảm (thường do tuổi già).
Từ trái nghĩa
  • Raisonner: Lý luận, suy luận một cách hợp lý.
  • Parler sensément: Nói năng lý, hợp lẽ.
nội động từ
  1. (văn học) nói càn, nói bậy, nói lời phi ý