dératisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự diệt chuột: Hành động hoặc quá trình tiêu diệt loài gặm nhấm, đặc biệt là chuột, trong một khu vực nhất định, thường vì lý do vệ sinh, y tế hoặc bảo vệ tài sản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La mairie organise une campagne de dératisation dans les égouts. (Ủy ban thành phố tổ chức một chiến dịch diệt chuột trong hệ thống cống.)
- Après l'infestation, ils ont dû faire appel à une entreprise de dératisation. (Sau khi bị xâm nhập, họ đã phải gọi một công ty diệt chuột đến.)
- La dératisation est obligatoire dans les restaurants pour des raisons d'hygiène. (Việc diệt chuột là bắt buộc tại các nhà hàng vì lý do vệ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Campagne de dératisation": Chiến dịch diệt chuột (một hoạt động có tổ chức trên diện rộng).
- Une campagne de dératisation est lancée dans tout le quartier. (Một chiến dịch diệt chuột được phát động trên toàn khu phố.)
"Service de dératisation": Dịch vụ diệt chuột.
- Ce bâtiment public a un contrat avec un service de dératisation. (Tòa nhà công cộng này có hợp đồng với một dịch vụ diệt chuột.)
Biến thể và từ gần giống
Dératiser (động từ): Diệt chuột.
- Il faut dératiser la cave. (Phải diệt chuột ở tầng hầm.)
Dératiseur / Dératiseuse (danh từ): Người diệt chuột, chuyên gia diệt chuột.
- Le dératiseur est venu poser des appâts. (Chuyên gia diệt chuột đã đến đặt bả.)
Từ đồng nghĩa
- Désinfestation (contre les rongeurs): Sự khử trùng, tiêu diệt (động vật gây hại, đặc biệt là loài gặm nhấm). Từ này rộng hơn, có thể bao gồm cả côn trùng.
- Extermination des rats: Sự tiêu diệt chuột.
Các cụm từ liên quan
- Faire une dératisation: Thực hiện việc diệt chuột.
- Nous devons faire une dératisation annuelle. (Chúng tôi phải thực hiện việc diệt chuột hàng năm.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dératisation".
danh từ giống cái
- sự diệt chuột