dératiser

Học thuật
Thân thiện
dératiser

Le propriétaire fait dératiser son restaurant.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Diệt chuột: Hành động tiêu diệt hoặc loại bỏ chuột ( thường bao gồm cả các loài gặm nhấm hại khác) khỏi một khu vực, tòa nhà hoặc phương tiện.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La ville a décidé de dératiser les égouts. (Thành phố đã quyết định diệt chuột trong hệ thống cống.)
    • Il faut dératiser la cave avant d'y stocker des provisions. (Cần phải diệt chuột trong tầng hầm trước khi cất trữ thực phẩmđó.)
    • L'entreprise spécialisée vient dératiser le restaurant chaque trimestre. (Công ty chuyên nghiệp đến diệt chuột cho nhà hàng mỗi quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire dératiser": Thuê dịch vụ hoặc yêu cầu thực hiện việc diệt chuột.
    • Le propriétaire a fait dératiser l'immeuble. (Chủ nhà đã thuê dịch vụ diệt chuột cho tòa nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Dératisation (danh từ giống cái): Sự diệt chuột, công việc diệt chuột.
    • La dératisation est obligatoire pour les établissements de restauration. (Việc diệt chuộtbắt buộc đối với các cơ sở kinh doanh ăn uống.)
  • Dératiseur (danh từ giống đực): Người diệt chuột, chuyên gia diệt chuột.
    • Un dératiseur est intervenu pour éliminer les rongeurs. (Một chuyên gia diệt chuột đã được cử đến để tiêu diệt các loài gặm nhấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Débarrasser des rats/rongeurs: Thanh toán, loại bỏ chuột/các loài gặm nhấm.
  • Désinfester (des rongeurs): Khử trùng, tiêu diệt (các loài gặm nhấm).
dératiser

Le propriétaire fait dératiser son restaurant.

ngoại động từ
  1. diệt chuột
    • Dératiser un navire
      diệt chuộtmột chiếc tàu