déroutage

Học thuật
Thân thiện
déroutage

Le navire effectue un déroutage pour éviter la tempête.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đổi hành trình, sự chuyển hướng: Hành động thay đổi lộ trình hoặc điểm đến đã định trước của một phương tiện vận tải, đặc biệttàu thủy hoặc máy bay, thường do gặp sự cố, thời tiết xấu hoặc tình huống khẩn cấp.
    • Sự làm lạc hướng, sự làm trệch hướng: (Nghĩa mở rộng) Hành động làm cho ai đó hoặc điều đó đi chệch khỏi mục tiêu, kế hoạch hoặc hướng đi ban đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le déroutage du vol a été causé par une tempête. (Việc đổi hành trình của chuyến bay là do một cơn bão.)
    • Le déroutage du navire vers un port plus sûr était nécessaire. (Việc chuyển hướng con tàu về một cảng an toàn hơn là cần thiết.)
    • Cette question imprévue a provoqué un déroutage de notre discussion. (Câu hỏi bất ngờ này đã gây ra sự chệch hướng cho cuộc thảo luận của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procéder au déroutage": Tiến hành việc đổi hành trình/chuyển hướng.

    • Le capitaine a procéder au déroutage du bateau. (Thuyền trưởng buộc phải tiến hành chuyển hướng con tàu.)
  • "Être sujet à déroutage": Có thể bị đổi hành trình.

    • Les vols en cette saison sont souvent sujets à déroutage. (Các chuyến bay vào mùa này thường có thể bị đổi hành trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Dérouter (động từ): Đổi hành trình, làm lạc hướng.

    • La panne a contraint les pilotes à dérouter l'avion. (Sự cố buộc các phi công phải đổi hành trình máy bay.)
  • Déroutant, déroutante (tính từ): Làm bối rối, gây khó hiểu, làm lạc hướng.

    • Son attitude est très déroutante. (Thái độ của anh ta rất khó hiểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Détournement (danh từ giống đực): sự chuyển hướng, sự làm trệch đi (có thể dùng trong cả ngữ cảnh vận tải nghĩa bóng).
  • Déviation (danh từ giống cái): sự chệch hướng, sự lệch đi.
  • Changement d'itinéraire (cụm danh từ): sự thay đổi lộ trình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "déroutage". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "dérouter").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "déroutage").

déroutage

Le navire effectue un déroutage pour éviter la tempête.

danh từ giống đực
  1. sự đổi hành trình (tàu, xe..)