désagencer

Học thuật
Thân thiện
désagencer

Le comité a dû désagencer le programme de la soirée à cause de l'orage.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đảo lộn trật tự, làm xáo trộn, làm lộn xộn: Hành động làm thay đổi hoặc phá vỡ trật tự, sự sắp xếp ban đầu của một thứ đó, khiến trở nên hỗn loạn hoặc không còn theo kế hoạch.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Désagencer le programme d'une fête. (Đảo lộn trật tự chương trình một ngày hội.)
    • Ne désagence pas mes dossiers, s'il te plaît. (Làm ơn đừng làm xáo trộn các hồ sơ của tôi.)
    • Une panne d'électricité a désagencé toute notre organisation. (Một trận mất điện đã làm đảo lộn toàn bộ sự tổ chức của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Désagencer" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương hơn là trong hội thoại hàng ngày. Trong đời sống thường nhật, người ta xu hướng dùng các từ như "déranger" (làm phiền, làm rối) hoặc "chambouler" (làm đảo lộn - thân mật hơn).
Biến thể từ gần giống
  • Désagencement (danh từ): Sự đảo lộn trật tự, sự xáo trộn.
    • Le désagencement de ses plans l'a contrarié. (Sự đảo lộn trong kế hoạch của anh ta đã làm anh ta bực bội.)
  • Agencement (danh từ): Sự sắp xếp, bố trí trật tự. (Đâytừ trái nghĩa với "désagencement").
    • L'agencement des meubles dans la pièce est parfait. (Cách bố trí đồ đạc trong phòng thật hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Déranger: Làm phiền, làm rối, làm xáo trộn.
  • Bouleverser: Làm đảo lộn, xáo trộn sâu sắc (mang tính mạnh mẽ hơn).
  • Chambouler: Làm đảo lộn (cách nói thân mật, khẩu ngữ).
  • Perturber: Làm gián đoạn, quấy rối, làm rối loạn.
Từ trái nghĩa
  • Agencer: Sắp xếp, bố trí trật tự.
  • Ordonner: Sắp xếp, sắp đặt cho ngăn nắp.
  • Organiser: Tổ chức, sắp xếp.
désagencer

Le comité a dû désagencer le programme de la soirée à cause de l'orage.

ngoại động từ
  1. đảo lộn trật tự
    • Désagencer le programme d'une fête
      đảo lộn trật tự chương trình một ngày hội