désagrément
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nỗi khó chịu, điều phiền toái: Chỉ một sự việc, tình huống hoặc cảm giác gây ra sự bực bội, không thoải mái hoặc phiền phức.
- Sự bất tiện, điều không hay: Chỉ một trở ngại nhỏ hoặc một vấn đề gây ra sự bất tiện, thường không nghiêm trọng nhưng đáng chú ý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le bruit constant est un vrai désagrément. (Tiếng ồn liên tục thực sự là một nỗi khó chịu.)
- J'ai eu quelques désagréments avec mon nouveau voisin. (Tôi đã gặp một vài điều phiền toái với người hàng xóm mới của mình.)
- Il a supporté ce désagrément sans se plaindre. (Anh ấy đã chịu đựng sự bất tiện đó mà không than phiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Causer des désagréments à quelqu'un": Gây phiền phức/khó chịu cho ai đó.
- Je ne voudrais pas vous causer le moindre désagrément. (Tôi không muốn gây cho bạn dù chỉ một chút phiền toái nhỏ nhất.)
"Subir un désagrément": Chịu đựng một điều khó chịu.
- Les voyageurs ont subi de nombreux désagréments à cause de la grève. (Những du khách đã phải chịu nhiều điều bất tiện vì cuộc đình công.)
Biến thể và từ gần giống
Désagréable (tính từ): Khó chịu, không dễ chịu.
- Une odeur désagréable. (Một mùi khó chịu.)
Désagréer (động từ, ít dùng): Làm cho khó chịu, gây phiền.
- Cette situation le désagrée. (Tình huống này làm anh ta khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Ennui: Điều phiền muộn, phiền toái.
- Contrariété: Điều trái ý, sự bực mình.
- Inconvénient: Điều bất tiện, bất lợi.
Từ trái nghĩa
- Agrément: Điều thú vị, sự dễ chịu.
- Plaisir: Niềm vui, sự thích thú.
- Avantage: Lợi thế, ưu điểm.
Thành ngữ liên quan
- "Passer sur un désagrément": Bỏ qua, không để ý đến một điều phiền toái.
- Il a décidé de passer sur ce petit désagrément pour garder la paix. (Anh ấy quyết định bỏ qua chuyện khó chịu nhỏ này để giữ hòa khí.)
danh từ giống đực
- nỗi khó chịu, điều phiền
- Causer des désagréments à quelqu'ungây cho những ai điều phiều