désaltérant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giải khát: Có tác dụng làm hết khát, làm cho cơ thể cảm thấy mát mẻ và dễ chịu sau khi uống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette boisson est très désaltérante. (Thức uống này rất giải khát.)
- Il fait chaud, il nous faut quelque chose de désaltérant. (Trời nóng, chúng ta cần một thứ gì đó giải khát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "effet désaltérant": tác dụng giải khát.
- Le citron a un effet désaltérant remarquable. (Chanh có tác dụng giải khát đáng kể.)
Biến thể và từ gần giống
- Désaltérer (động từ): làm hết khát, giải khát.
- Cette limonade va te désaltérer. (Ly nước chanh này sẽ làm bạn hết khát.)
Từ đồng nghĩa
- Rafraîchissant: làm mát, giải khát.
- Aboissonnant: (ít dùng) làm hết khát.
Từ trái nghĩa
- Asséchant: làm khô, làm khát.
- Déshydratant: làm mất nước.
tính từ
- giải khát
- Boisson désaltérantenước giải khát