désaltérant

Học thuật
Thân thiện
désaltérant

Une boisson désaltérante est parfaite après le sport.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giải khát: tác dụng làm hết khát, làm cho cơ thể cảm thấy mát mẻ dễ chịu sau khi uống.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette boisson est très désaltérante. (Thức uống này rất giải khát.)
    • Il fait chaud, il nous faut quelque chose de désaltérant. (Trời nóng, chúng ta cần một thứ đó giải khát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "effet désaltérant": tác dụng giải khát.
    • Le citron a un effet désaltérant remarquable. (Chanh tác dụng giải khát đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Désaltérer (động từ): làm hết khát, giải khát.
    • Cette limonade va te désaltérer. (Ly nước chanh này sẽ làm bạn hết khát.)
Từ đồng nghĩa
  • Rafraîchissant: làm mát, giải khát.
  • Aboissonnant: (ít dùng) làm hết khát.
Từ trái nghĩa
  • Asséchant: làm khô, làm khát.
  • Déshydratant: làm mất nước.
désaltérant

Une boisson désaltérante est parfaite après le sport.

tính từ
  1. giải khát
    • Boisson désaltérante
      nước giải khát