désamorcer

Học thuật
Thân thiện
désamorcer

Le démineur utilise des outils spéciaux pour désamorcer une bombe.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tháo kíp nổ, làm mất tác dụng (một quả bom, mìn): Hành động vô hiệu hóa một thiết bị nổ bằng cách tháo bỏ hoặc làm hỏng cơ chế kích nổ của .
    • (Nghĩa rộng) Làm giảm căng thẳng, xoa dịu (một tình huống nguy hiểm, xung đột): Hành động can thiệp để ngăn chặn một tình huống căng thẳng hoặc nguy hiểm leo thang, làm cho trở nên bớt nghiêm trọng hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les démineurs ont réussi à désamorcer la bombe. (Các chuyên gia gỡ mìn đã thành công trong việc tháo kíp nổ quả bom.)
    • Le médiateur a cherché à désamorcer la crise. (Nhà hòa giải đã tìm cách xoa dịu cuộc khủng hoảng.)
    • Il a fait une blague pour désamorcer la tension dans la pièce. (Anh ấy đã kể một câu chuyện cười để làm giảm bớt sự căng thẳng trong phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Désamorcer un conflit: Giải tỏa một cuộc xung đột, ngăn không cho bùng phát.
    • La réunion avait pour but de désamorcer le conflit social. (Cuộc họp nhằm mục đích giải tỏa xung đột xã hội.)
  • Désamorcer une polémique/critique: Làm cho một cuộc tranh cãi/chỉ trích mất đi sức nóng hoặc không còn hiệu lực.
    • En s'excusant publiquement, il a désamorcé la polémique. (Bằng cách công khai xin lỗi, anh ta đã làm cho cuộc tranh cãi lắng xuống.)
Biến thể từ gần giống
  • Amorcer (v): Gài kíp nổ, mồi (súng), khởi đầu một việc gì đó. (Đâytừ trái nghĩa trực tiếp của "désamorcer" trong nghĩa kỹ thuật).
  • Désamorçage (n): Hành động tháo kíp nổ, sự xoa dịu căng thẳng.
  • Désamorceur (n): Người tháo kíp nổ, thiết bị tháo kíp nổ.
Từ đồng nghĩa
  • Neutraliser: Vô hiệu hóa, trung hòa.
  • Déminer: Gỡ mìn, tháo chất nổ.
  • Apaiser: Làm dịu, xoa dịu.
  • Calmer: Làm cho bình tĩnh, làm dịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "désamorcer". Động từ này thường được sử dụng trực tiếp với một tân ngữ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "désamorcer".

désamorcer

Le démineur utilise des outils spéciaux pour désamorcer une bombe.

ngoại động từ
  1. tháo kíp nổ
  2. (kỹ thuật) sự nhả mồi
    • avoir se ligne désamorcée; être désamorcé
      bị rỉa mất mồi câu