désarçonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm ngã ngựa (người cưỡi): Hành động khiến người cưỡi ngựa bị rơi khỏi yên ngựa.
- Làm lúng túng, làm cứng họng: Hành động gây bối rối, khiến ai đó mất bình tĩnh hoặc không thể trả lời ngay được, thường trong một cuộc tranh luận hoặc đối đầu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le cheval nerveux a réussi à désarçonner le cavalier débutant. (Con ngựa bồn chồn đã thành công trong việc làm ngã người kỵ sĩ mới bắt đầu.)
- La question inattendue du journaliste a complètement désarçonné le politicien. (Câu hỏi bất ngờ của nhà báo đã hoàn toàn làm cứng họng vị chính trị gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Désarçonner quelqu'un (theo nghĩa bóng): Làm ai đó mất thế chủ động, gây choáng váng hoặc bối rối.
- Cette nouvelle défaite risque de désarçonner l'équipe. (Thất bại mới này có nguy cơ làm mất tinh thần đội bóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Désarçonné, désarçonnée (tính từ): Ở trong tình trạng bị ngã ngựa hoặc bối rối, lúng túng.
- Il est resté désarçonné un moment avant de pouvoir répondre. (Anh ấy đã cứng họng một lúc trước khi có thể trả lời.)
Từ đồng nghĩa
- Renverser (làm ngã, lật đổ).
- Décontenancer (làm mất bình tĩnh, làm bối rối).
- Déconcerter (làm bối rối, làm lúng túng).
Từ trái nghĩa
- Rassurer (trấn an).
- Conforter (củng cố, làm vững tin).
ngoại động từ
- làm ngã (ngựa)
- Cheval qui a désaronner son cavalierngựa làm ngã người cưỡi
- làm lúng túng, làm cứng họng
- Cette objection l'a désaronnélời bắt bẻ đó đã làm hắn cứng họng