désassimilation

Học thuật
Thân thiện
désassimilation

La désassimilation est un processus essentiel dans le métabolisme cellulaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sinh vật học) Sự dị hóa: Quá trình phân hủy các chất phức tạp trong cơ thể sống thành các chất đơn giản hơn, thường giải phóng năng lượng. Đâymặt đối lập của quá trình đồng hóa (assimilation).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La désassimilation des nutriments libère de l'énergie. (Sự dị hóa các chất dinh dưỡng giải phóng năng lượng.)
    • Le catabolisme est un autre terme pour la désassimilation. (Dị hóa là một thuật ngữ khác cho sự dị hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh sinhhọc: Quá trình này thường đề cập đến sự phân hủy các phân tử như glucose hoặc chất béo để tạo ra năng lượng (ATP) cho tế bào.
    • La désassimilation est cruciale pour le métabolisme énergétique. (Sự dị hóa rất quan trọng cho quá trình chuyển hóa năng lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Désassimiler (động từ): Thực hiện quá trình dị hóa.
    • Les cellules désassimilent le glucose. (Các tế bào dị hóa glucose.)
  • Assimilation (danh từ giống cái): (Sinh vật học) Sự đồng hóa. Quá trình ngược lại, xây dựng các chất phức tạp từ các chất đơn giản.
  • Catabolisme (danh từ giống đực): Dị hóa. Một từ đồng nghĩa chuyên môn cao.
Từ đồng nghĩa
  • Catabolisme: Dị hóa.
  • Dégradation métabolique: Sự phân hủy chuyển hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
désassimilation

La désassimilation est un processus essentiel dans le métabolisme cellulaire.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học) sự dị hóa