désaxer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Cơ học) Làm lệch trục: Hành động làm cho trục quay của một vật thể (như một xi lanh, trục động cơ) bị lệch khỏi vị trí thẳng hàng hoặc tâm chính xác của nó.
- (Nghĩa bóng) Làm mất thăng bằng (trí óc): Hành động gây ra sự xáo trộn, khiến cho tinh thần hoặc suy nghĩ của ai đó trở nên mất ổn định, không còn bình thường.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ (Nghĩa cơ học):
- Il faut éviter de désaxer le vilebrequin lors du remontage. (Phải tránh làm lệch trục trục khuỷu khi lắp ráp lại.)
- Un choc violent a pu désaxer la roue avant. (Một cú va chạm mạnh có thể đã làm lệch trục bánh xe trước.)
Ngoại động từ (Nghĩa bóng):
- Cette nouvelle tragique l'a complètement désaxé. (Tin tức bi thảm đó đã hoàn toàn làm anh ta mất thăng bằng tinh thần.)
- Ces théories complotistes risquent de désaxer les esprits faibles. (Những thuyết âm mưu này có nguy cơ làm mất thăng bằng những đầu óc yếu đuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire désaxer" (tự phản thân): Bị làm cho mất thăng bằng, bị đảo lộn (về tinh thần).
- Il s'est fait désaxer par des années de solitude. (Anh ta đã bị mất thăng bởi nhiều năm cô độc.)
Biến thể và từ gần giống
Désaxé, désaxée (tính từ): Bị lệch trục (cơ học); mất thăng bằng, không bình thường, lập dị (về tinh thần).
- Un pneu désaxé (Một lốp xe bị lệch trục).
- Un individu désaxé (Một cá nhân mất thăng bằng/lập dị).
Désaxement (danh từ): Sự lệch trục (cơ học); tình trạng mất thăng bằng (tinh thần).
- Le désaxement de l'arbre moteur provoque des vibrations. (Sự lệch trục của trục động cơ gây ra rung động.)
Từ đồng nghĩa
- Décaler: Làm lệch, dịch chuyển (thường dùng trong cơ học).
- Dérégler: Làm rối loạn, làm mất ổn định (thường dùng cho tinh thần, máy móc).
- Déséquilibrer: Làm mất thăng bằng (cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ "désaxer")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "désaxer")
ngoại động từ
- (cơ học) làm lệnh trục
- Désaxer un cylindrelàm lệch trục một xylanh
- (nghĩa bóng) làm mất thăng bằng (trí óc)