désemparer

Học thuật
Thân thiện
désemparer

Ils ont discuté trois heures sans désemparer.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • (Hàng hải) Làm hỏng, làm mất khả năng hoạt động: "désemparer" dùng để chỉ hành động làm hỏng một con tàu, khiến không thể điều khiển hoặc di chuyển được nữa.
  2. Nội động từ:

    • (Chỉ dùng trong cụm "sans désemparer") Không ngừng, không ngớt, liên tục: Cụm từ này diễn tả một hành động diễn ra liên tục, không sự gián đoạn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • La tempête a réussi à désemparer le voilier. (Cơn bão đã thành công trong việc làm hỏng chiếc thuyền buồm.)
    • L'attaque visait à désemparer le navire ennemi. (Cuộc tấn công nhằm mục đích làm tê liệt con tàu địch.)
  • Nội động từ (trong cụm "sans désemparer"):

    • Il a plu sans désemparer pendant deux jours. (Trời mưa liên tục trong hai ngày.)
    • Elle a travaillé sans désemparer pour terminer le projet. ( ấy làm việc không ngừng nghỉ để hoàn thành dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sans désemparer"cách dùng phổ biến gần như duy nhất của "désemparer" với vai trò nội động từ trong tiếng Pháp hiện đại. nhấn mạnh tính chất không bị gián đoạn của một hành động.
Biến thể từ gần giống
  • Désemparé, e (tính từ): Bối rối, lúng túng, không biết phải làm gì (thường do bất ngờ hoặc khó khăn).
    • Il est resté désemparé face à cette nouvelle. (Anh ấy đã bối rối trước tin tức này.)
  • Désemparément (trạng từ): Một cách bối rối, lúng túng.
    • Il regarda désemparément autour de lui. (Anh ta nhìn quanh một cách bối rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ (hàng hải): Démâter (làm gãy cột buồm), Avarier (làm hư hỏng).
  • Cụm "sans désemparer": Sans arrêt, Sans interruption, Continuellement, Incessamment (liên tục, không ngừng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc biệt nào cho từ này trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào khác ngoài cụm "sans désemparer".

désemparer

Ils ont discuté trois heures sans désemparer.

ngoại động từ
  1. (hàng hải) làm hỏng
    • Désemparer un navire
      làm hỏng một chiếc tàu
nội động từ
  1. (Sans désemparer) không ngừng, không ngớt, liên tục
    • Discuter trois heures sans désemparer
      thảo luận ba giờ không ngừng