désemprisonner

Học thuật
Thân thiện
désemprisonner

Le juge a décidé de désemprisonner l'homme innocent.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tha, thả (khỏi ): Hành động trả tự do cho một người đang bị giam giữ trong . Từ này nhấn mạnh việc chấm dứt tình trạng bị cầm tù.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le juge a décidé de désemprisonner l'accusé faute de preuves. (Thẩm phán đã quyết định tha bị cáo thiếu chứng cứ.)
    • Après dix ans, il a finalement été désemprisonné. (Sau mười năm, cuối cùng anh ta đã được thả ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Désemprisonnermột từ tương đối trang trọng ít phổ biến hơn so với các từ đồng nghĩa như "libérer" hoặc "relâcher". thường được dùng trong văn cảnh pháphoặc báo chí chính thức.
    • La nouvelle loi pourrait permettre de désemprisonner des centaines de détenus. (Luật mới có thể cho phép thả hàng trăm tù nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Emprisonner (ngoại động từ): bỏ tù, giam giữ. Đâytừ trái nghĩa trực tiếp.
    • Il a été emprisonné pour ses crimes. (Anh ta đã bị bỏ tù tội ác của mình.)
  • Désemprisonnement (danh từ): sự tha, sự thả ra khỏi .
    • Le désemprisonnement du prisonnier politique a été célébré. (Việc thảnhân chính trị đã được ăn mừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Libérer: giải phóng, thả ra (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho người hoặc vật).
  • Relâcher: thả ra, phóng thích (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý).
  • Relaxer (trong pháp lý): trả tự do, tha bổng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "désemprisonner".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "désemprisonner".
désemprisonner

Le juge a décidé de désemprisonner l'homme innocent.

ngoại động từ
  1. tha, thả (khỏi )