désenclavement

Học thuật
Thân thiện
désenclavement

Le désenclavement de la région est facilité par la construction d'un nouveau pont.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự phá thế cô lập (của một vùng): Hành động hoặc quá trình làm cho một khu vực địatrở nên dễ tiếp cận hơn, bằng cách xây dựng hoặc cải thiện các tuyến đường giao thông, liên lạc, từ đó phá vỡ tình trạng bị cô lập trước đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le désenclavement de cette région montagneuse est une priorité pour le gouvernement. (Việc phá thế cô lập của vùng núi nàymột ưu tiên của chính phủ.)
    • Le nouveau pont a permis le désenclavement du village. (Cây cầu mới đã cho phép phá thế cô lập của ngôi làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "politique de désenclavement": chính sách phá thế cô lập.

    • Le pays a lancé une politique de désenclavement des zones rurales. (Đất nước đã triển khai một chính sách phá thế cô lập các vùng nông thôn.)
  • "désenclavement numérique": phá thế cô lập về kỹ thuật số (cải thiện kết nối internet, viễn thông).

    • Le désenclavement numérique est essentiel pour le développement économique. (Việc phá thế cô lập về kỹ thuật sốthiết yếu cho phát triển kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Désenclaver (động từ): phá thế cô lập (cho một vùng).

    • Il faut désenclaver ces territoires reculés. (Cần phải phá thế cô lập cho những vùng lãnh thổ xa xôi này.)
  • Enclavement (danh từ giống đực): tình trạng bị cô lập, bị vây kín (về địa lý).

    • L'enclavement est un frein au développement. (Tình trạng bị cô lậpmột trở ngại cho sự phát triển.)
Từ đồng nghĩa
  • Ouverture: sự mở ra, sự khai thông.
  • Déclaustration: sự phá vỡ sự cô lập (ít phổ biến hơn, thường dùng trong bối cảnh khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ này. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "désenclaver").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "désenclavement").

désenclavement

Le désenclavement de la région est facilité par la construction d'un nouveau pont.

danh từ giống đực
  1. sự phá thế cô lập (của một vùng)