désencrasser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Rửa sạch cáu bẩn, làm sạch chất bẩn bám dính: Hành động loại bỏ lớp cáu bẩn, mảng bám, hoặc chất dơ đã tích tụ lâu ngày trên một bề mặt hoặc bên trong một thiết bị.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut désencrasser le filtre de la hotte. (Cần phải rửa sạch cáu bẩn ở bộ lọc của máy hút mùi.)
- Ce produit est efficace pour désencrasser les canalisations. (Sản phẩm này hiệu quả để làm sạch cáu bẩn trong đường ống.)
- Le garagiste a désencrassé le moteur de la voiture. (Người thợ sửa xe đã làm sạch cáu bẩn cho động cơ ô tô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Désencrasser thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, bảo trì nhà cửa, hoặc vệ sinh chuyên sâu. Từ này nhấn mạnh việc loại bỏ chất bẩn cứng đầu, lâu ngày, không dễ làm sạch bằng cách thông thường.
- Có thể dùng theo nghĩa bóng, mặc dù ít phổ biến hơn, để chỉ việc "thông suốt" hoặc "làm cho hoạt động trở lại bình thường" một thứ gì đó bị tắc nghẽn hoặc trì trệ.
- Cette réunion a permis de désencrasser le projet. (Cuộc họp này đã giúp thông suốt (giải quyết các vướng mắc cho) dự án.)
Biến thể và từ gần giống
- Décrasser (ngoại động từ): Gần như đồng nghĩa, cũng có nghĩa là làm sạch chất bẩn bám dính. "Désencrasser" thường nhấn mạnh hơn vào việc loại bỏ sự tích tụ lâu ngày.
- Nettoyer (ngoại động từ): làm sạch (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Déboucher (ngoại động từ): thông tắc (ống, cống), tập trung vào việc khơi thông dòng chảy hơn là làm sạch bề mặt.
- Dégraisser (ngoại động từ): tẩy mỡ, làm sạch dầu mỡ.
Từ đồng nghĩa
- Nettoyer en profondeur: làm sạch chuyên sâu.
- Décaper: cạo sạch, tẩy sạch (thường dùng cho lớp sơn, gỉ sét).
- Curer: nạo vét, làm sạch (thường dùng cho cống rãnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- rửa sạch cáu bẩn