désenfiler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Rút chỉ xâu ra, tháo chỉ xâu ra: Hành động lấy một sợi chỉ, dây, hoặc vật tương tự ra khỏi những vật đã được xâu vào , như hạt, kim, hoặc các vật nhỏ khác.
Ví dụ sử dụng
  • ( ấy đã phải tháo chỉ xâu chuỗi hạt ra để làm sạch .)
  • (Để thay chỉ, trước tiên phải rút chỉ xâukim ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Désenfiler có thể được dùng một cách ẩn dụ để diễn tả việc rút lui khỏi một tình huống hoặc một nơi nào đó một cách khéo léo hoặc lặng lẽ, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn nghĩa đen.
    • Il a réussi à se désenfiler de la foule sans être remarqué. (Anh ta đã thành công lách mình ra khỏi đám đông không bị chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Enfiler (ngoại động từ): Xâu vào, luồn vào. Đâytừ trái nghĩa trực tiếp.
    • Enfiler une aiguille (xâu chỉ vào kim)
  • Défaire (ngoại động từ): Tháo ra, cởi ra. Nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho quần áo, nút thắt, v.v.
  • Retirer (ngoại động từ): Lấy ra, rút ra. Nghĩa chung chung.
Từ đồng nghĩa
  • Ôter (động từ): Lấy đi, bỏ ra.
  • Extraire (động từ): Rút ra, lấy ra (thường dùng với nỗ lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se désenfiler (động từ phản thân): (Thông tục) Chuồn, lẩn tránh, rút lui khỏi một tình huống khó khăn hoặc một cam kết.
    • Il a trouvé une excuse pour se désenfiler. (Hắn ta đã tìm được cái cớ để chuồn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ désenfiler.
ngoại động từ
  1. rút chỉ xâu ra, tháo chỉ xâu
    • Désenfiler une aiguille
      rút chỉ xâukim
    • désenfiler des perles
      tháo chỉ xâu hạt trai

Từ gần giống