désenflammer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Y học) Làm hết viêm, làm giảm viêm: Hành động can thiệp y tế để làm giảm hoặc loại bỏ tình trạng viêm nhiễm ở một bộ phận cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le médecin a prescrit un médicament pour désenflammer la blessure. (Bác sĩ đã kê đơn một loại thuốc để làm hết viêm vết thương.)
- L'application de glace peut aider à désenflammer la zone touchée. (Việc chườm đá có thể giúp làm giảm viêm vùng bị ảnh hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Mặc dù chủ yếu là thuật ngữ y học, từ này đôi khi có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ việc làm dịu một tình huống căng thẳng hoặc "nóng".
- Le médiateur a tenté de désenflammer le conflit. (Người hòa giải đã cố gắng làm dịu cuộc xung đột.)
Biến thể và từ gần giống
- Désenflammatoire (adj): có tác dụng làm hết viêm.
- Un traitement désenflammatoire. (Một phương pháp điều trị có tác dụng làm hết viêm.)
- Enflammer (v): gây viêm, làm sưng tấy; (nghĩa bóng) làm bùng lên, khích động.
- Une infection peut enflammer la plaie. (Nhiễm trùng có thể làm vết thương viêm tấy.)
- Inflammation (n): sự viêm, chứng viêm.
- Une inflammation de la gorge. (Chứng viêm họng.)
Từ đồng nghĩa
- Désinflammer: (ít phổ biến hơn) cùng nghĩa với "désenflammer".
- Calmer l'inflammation: làm dịu chứng viêm.
- Réduire l'inflammation: làm giảm chứng viêm.
Từ trái nghĩa
- Enflammer: gây viêm, làm viêm nhiễm.
- Irriter: kích thích, làm tấy lên (có thể dẫn đến viêm).
ngoại động từ
- (y học) làm hết viêm