désenlacer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho hết quấn lấy nhau, làm cho rời nhau ra: Hành động tách rời, gỡ ra những thứ đang quấn chặt, ôm chặt hoặc đan vào nhau, thường dùng cho các cặp tình nhân hoặc vật thể.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Cởi dây buộc, cởi dây chằng: Hành động tháo, mở hoặc cởi các dây đang buộc, thắt hoặc cột một vật gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Ils ont dû se désenlacer quand la porte s'est ouverte. (Họ phải rời nhau ra khi cửa mở.)
- Le jardinier a désenlacé les branches de la clématite du rosier. (Người làm vườn đã gỡ những cành cây kim ngân hoa ra khỏi cây hoa hồng.)
- Il désenlace les cordes qui retenaient le paquet. (Anh ấy cởi những sợi dây đang buộc gói hàng.) (nghĩa cũ)
Các cách sử dụng nâng cao
"Désenlacer ses bras": tháo, buông vòng tay đang ôm.
- Elle a lentement désenlacé ses bras du cou de son ami. (Cô ấy từ từ tháo vòng tay đang ôm quanh cổ bạn mình.)
"Se désenlacer" (dạng phản thân): tự tách mình ra, tự rời khỏi vòng ôm.
- Les deux amoureux se sont désenlacés à regret. (Hai người yêu nhau đành lòng tách nhau ra.)
Biến thể và từ gần giống
Enlacer (ngoại động từ): ôm chặt, quấn lấy, vòng tay qua. Đây là từ trái nghĩa trực tiếp.
- Il a enlacé sa femme tendrement. (Anh ấy ôm vợ một cách trìu mến.)
Détacher (ngoại động từ): cởi, tháo, mở ra. Gần nghĩa với nghĩa cũ của "désenlacer".
- Démêler (ngoại động từ): gỡ rối, làm cho rời ra (tóc, chỉ...). Có sắc thái gần nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Dégager: giải phóng, làm cho thoát ra.
- Séparer: tách rời, phân chia.
- Dénouer: tháo gỡ (một nút thắt). Đặc biệt gần với nghĩa "cởi dây".
Từ trái nghĩa
- Enlacer: ôm chặt, quấn lấy.
- Lier: buộc, trói.
- Entrelacer: đan vào nhau, bện vào nhau.
Lưu ý về từ vựng
- "Désenlacer" là một từ tương đối ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại. Trong văn nói hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như (tách khỏi một cái ôm) hoặc (buông tay ra) thay vì dùng động từ này.
- Nghĩa cũ ("cởi dây buộc") hầu như không còn được sử dụng, đã được thay thế bởi các động từ như détacher, dénouer hoặc délier.
ngoại động từ
- làm cho hết quấn lấy nhau, làm cho rời nhau ra (một cặp tình nhân...)
- (từ cũ, nghĩa cũ) cởi dây buộc, cởi dây chằng