désenlaidir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm cho bớt xấu, cải thiện vẻ bề ngoài: Hành động làm cho một người, một vật hoặc một nơi chốn trở nên dễ nhìn hơn, bớt xấu đi bằng cách trang trí, sửa sang hoặc cải tạo.
Nội động từ:
- Trở nên bớt xấu, đẹp hơn: Trạng thái tự thân trở nên dễ nhìn hơn, cải thiện về mặt thẩm mỹ theo thời gian hoặc nhờ một yếu tố nào đó.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Une nouvelle coupe de cheveux peut désenlaidir une personne. (Một kiểu tóc mới có thể làm cho một người bớt xấu đi.)
- Ils ont planté des fleurs pour désenlaidir la façade de l'immeuble. (Họ đã trồng hoa để làm cho mặt tiền của tòa nhà bớt xấu đi.)
Nội động từ:
- Certains bâtiments anciens désenlaidissent avec le temps. (Một số tòa nhà cũ trở nên bớt xấu theo thời gian.)
- Elle a beaucoup désenlaidi depuis son adolescence. (Cô ấy đã trở nên bớt xấu đi rất nhiều kể từ thời niên thiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng với sắc thái nhẹ nhàng, hài hước hoặc mỉa mai, vì nó ngụ ý rằng đối tượng ban đầu là "xấu" (laid). Nó không diễn tả sự thay đổi thành "rất đẹp" mà chỉ là "bớt xấu đi".
- Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn thân mật, nhưng phổ biến hơn trong văn nói hoặc văn viết mang tính mô tả, bình luận.
Biến thể và từ gần giống
- Enlaidir (động từ): Làm cho xấu đi, trở nên xấu đi (từ trái nghĩa trực tiếp).
- Embellir (động từ): Làm đẹp, tô điểm (nghĩa tích cực và mạnh hơn).
- Raviver (động từ): Làm sống lại, làm tươi mới (có thể dùng cho không gian).
- Rénover (động từ): Cải tạo, tu sửa (hành động cụ thể thường dẫn đến việc "désenlaidir").
Từ đồng nghĩa
- Améliorer l'apparence (cụm động từ): Cải thiện vẻ bề ngoài.
- Rendre moins laid (cụm động từ): Làm cho bớt xấu (cách giải thích nghĩa đen).
Thành ngữ liên quan
- Faire peau neuve (thành ngữ): Thay da đổi thịt, thay đổi hoàn toàn (nghĩa rộng và mạnh hơn nhiều so với "désenlaidir").
- Donner un coup de jeune (thành ngữ): Làm cho trẻ trung, tươi mới hơn (thường dùng cho đồ vật, không gian).
ngoại động từ
- làm cho bớt xấu
nội động từ
- bớt xấu đi