désensibilisateur

Học thuật
Thân thiện
désensibilisateur

Le photographe utilise un désensibilisateur pour réduire la sensibilité de la pellicule.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chất hãm nhạy: Trong lĩnh vực nhiếp ảnh, "désensibilisateur" là một loại hóa chất được sử dụng để làm giảm độ nhạy sáng của phim ảnh hoặc giấy ảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le désensibilisateur est essentiel dans certains procédés de développement photographique. (Chất hãm nhạycần thiết trong một số quy trình rửa ảnh.)
    • Avant de développer la pellicule, il faut parfois utiliser un désensibilisateur. (Trước khi rửa phim, đôi khi phải sử dụng một chất hãm nhạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "désensibilisateur chimique": chất hãm nhạy hóa học.
    • Ce désensibilisateur chimique permet un contrôle précis de la sensibilité. (Chất hãm nhạy hóa học này cho phép kiểm soát chính xác độ nhạy sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Désensibilisation (n.f): sự hãm nhạy, quá trình làm giảm độ nhạy.

    • La désensibilisation du papier photographique est une étape délicate. (Việc hãm nhạy giấy ảnhmột bước tinh tế.)
  • Désensibiliser (v): hãm nhạy, làm giảm độ nhạy.

    • Il faut désensibiliser l'émulsion avant l'exposition. (Phải hãm nhạy lớp nhũ tương trước khi phơi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Réducteur de sensibilité: chất làm giảm độ nhạy.
  • Agent désensibilisant: tác nhân hãm nhạy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

désensibilisateur

Le photographe utilise un désensibilisateur pour réduire la sensibilité de la pellicule.

danh từ giống đực
  1. (nhiếp ảnh) chất hãm nhạy