désensibiliser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm giảm độ nhạy cảm, làm mất cảm giác: Hành động làm cho một người hoặc một sinh vật trở nên ít nhạy cảm hơn với một chất, một tác nhân hoặc một kích thích cụ thể, thường thông qua việc tiếp xúc lặp đi lặp lại một cách có kiểm soát.
- (Nhiếp ảnh) Hãm nhạy: Trong kỹ thuật nhiếp ảnh, đây là quá trình xử lý hóa học làm giảm độ nhạy sáng của phim hoặc giấy ảnh.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ (Y học/Tâm lý):
- Le traitement vise à désensibiliser le patient aux allergènes. (Phương pháp điều trị nhằm làm giảm độ nhạy cảm của bệnh nhân với các chất gây dị ứng.)
- Le thérapeute l'aide à se désensibiliser progressivement à sa phobie. (Nhà trị liệu giúp anh ấy dần dần làm giảm độ nhạy cảm với nỗi ám ảnh sợ hãi của mình.)
Ngoại động từ (Nhiếp ảnh):
- Avant de développer la pellicule, il faut la désensibiliser avec ce bain chimique. (Trước khi tráng phim, cần phải hãm nhạy nó bằng bồn hóa chất này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se désensibiliser à quelque chose": Tự làm cho bản thân trở nên ít nhạy cảm, hoặc trở nên quen thuộc với một điều gì đó đến mức không còn bị ảnh hưởng mạnh.
- À force de voir des images violentes, il s'est désensibilisé. (Do xem quá nhiều hình ảnh bạo lực, anh ta đã trở nên vô cảm.)
Biến thể và từ gần giống
Désensibilisation (danh từ giống cái): Sự làm giảm nhạy cảm; (nhiếp ảnh) sự hãm nhạy.
- La désensibilisation est une méthode courante pour traiter les allergies. (Liệu pháp giảm nhạy cảm là một phương pháp phổ biến để điều trị dị ứng.)
Insensibiliser (ngoại động từ): Làm mất cảm giác, gây tê. (Từ này nhấn mạnh đến việc loại bỏ hoàn toàn cảm giác, trong khi "désensibiliser" thường chỉ làm giảm bớt.)
- Le dentiste insensibilise la gencive avant l'opération. (Nha sĩ gây tê nướu răng trước khi phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Habituer (động từ): Tập cho quen. (Chỉ sự thích nghi chung, không nhất thiết trong bối cảnh y tế hay kỹ thuật.)
- Endurcir (động từ): Làm cho cứng cỏi, chai lì hơn (về mặt tinh thần hoặc cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Désensibiliser contre (ít phổ biến hơn): Làm giảm nhạy cảm chống lại cái gì.
- Ce vaccin expérimental cherche à désensibiliser l'organisme contre le virus. (Loại vắc-xin thử nghiệm này tìm cách làm giảm độ nhạy cảm của cơ thể với vi-rút.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng động từ "désensibiliser".
ngoại động từ
- (nhiếp ảnh) hãm nhạy