désertification

Học thuật
Thân thiện
désertification

La désertification transforme lentement une région fertile en un paysage aride.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Địa chất, địa lý) Sự hoang mạc hóa: Quá trình đất đai màu mỡcác vùng khô cằn, bán khô cằn hoặc vùng ẩm ướt trở nên suy thoái, mất dần thảm thực vật cuối cùng biến thành hoang mạc hoặc sa mạc. Nguyên nhân chủ yếu do biến đổi khí hậu các hoạt động không bền vững của con người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La désertification est un problème environnemental majeur. (Sự hoang mạc hóa là một vấn đề môi trường nghiêm trọng.)
    • La lutte contre la désertification nécessite une coopération internationale. (Cuộc chiến chống hoang mạc hóa đòi hỏi sự hợp tác quốc tế.)
    • Cette région est menacée par la désertification. (Khu vực này đang bị đe dọa bởi sự hoang mạc hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Processus de désertification": quá trình hoang mạc hóa.

    • Le processus de désertification est souvent irréversible. (Quá trình hoang mạc hóa thường không thể đảo ngược.)
  • "Avancée de la désertification": sự tiến triển/lấn sâu của hoang mạc hóa.

    • L'avancée de la désertification réduit les terres agricoles. (Sự tiến triển của hoang mạc hóa làm giảm diện tích đất nông nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Désertifier (động từ): làm cho trở thành hoang mạc, gây ra hoang mạc hóa.

    • Les pratiques agricoles intensives peuvent désertifier une région. (Các phương pháp canh tác nông nghiệp thâm canh có thể làm một vùng trở thành hoang mạc.)
  • Désertique (tính từ): thuộc về hoang mạc, tính chất hoang mạc.

    • Un climat désertique (Một khí hậu hoang mạc).
Từ đồng nghĩa
  • Aridification: sự khô cằn hóa (nhấn mạnh đến việc trở nên khô hạn).
  • Dégradation des terres: sự suy thoái đất đai (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả hoang mạc hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho danh từ "désertification".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "désertification".

désertification

La désertification transforme lentement une région fertile en un paysage aride.

danh từ giống cái
  1. (địa chất, địa lý) sự hoang mạc hóa