désescalade
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự xuống thang: Hành động hoặc quá trình giảm bớt căng thẳng, giảm thiểu cường độ hoặc quy mô của một cuộc xung đột, đặc biệt là trong bối cảnh quân sự hoặc chính trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les deux pays ont entamé une désescalade pour éviter la guerre. (Hai quốc gia đã bắt đầu một sự xuống thang để tránh chiến tranh.)
- La désescalade des tensions est un objectif prioritaire. (Việc xuống thang căng thẳng là một mục tiêu ưu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mettre en œuvre une désescalade": thực hiện một sự xuống thang.
- Le gouvernement a décidé de mettre en œuvre une désescalade diplomatique. (Chính phủ đã quyết định thực hiện một sự xuống thang ngoại giao.)
"processus de désescalade": quá trình xuống thang.
- Le processus de désescalade est fragile et nécessite la confiance mutuelle. (Quá trình xuống thang rất mong manh và đòi hỏi sự tin tưởng lẫn nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Désescalader (động từ): thực hiện việc xuống thang, làm giảm căng thẳng.
- Il faut désescalader le conflit au plus vite. (Cần phải xuống thang cuộc xung đột càng nhanh càng tốt.)
Escalade (danh từ giống cái): sự leo thang (nghĩa trái ngược).
- L'escalade de la violence est inquiétante. (Sự leo thang của bạo lực rất đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
- Apaisement: sự làm dịu, sự xoa dịu.
- Réduction des tensions: sự giảm căng thẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "désescalade".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "désescalade".)
danh từ giống cái
- sự xuống thang (chiến tranh)