désherbant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuốc trừ cỏ: Một chất hóa học hoặc sản phẩm tự nhiên được sử dụng để tiêu diệt hoặc ngăn chặn sự phát triển của cỏ dại.
- Tính từ:
- (Để) trừ cỏ: Miêu tả một sản phẩm hoặc chất có tác dụng diệt cỏ dại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- J'utilise un désherbant pour nettoyer l'allée du jardin. (Tôi sử dụng một loại thuốc trừ cỏ để làm sạch lối đi trong vườn.)
- Les désherbants chimiques peuvent être nocifs pour l'environnement. (Các loại thuốc trừ cỏ hóa học có thể gây hại cho môi trường.)
- Tính từ:
- Il a acheté un produit désherbant. (Anh ấy đã mua một sản phẩm trừ cỏ.)
- Cette solution est efficace et désherbante. (Dung dịch này vừa hiệu quả vừa có tác dụng trừ cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "désherbant sélectif": thuốc trừ cỏ chọn lọc (chỉ diệt một số loại cỏ nhất định, thường dùng trong nông nghiệp).
- Les agriculteurs utilisent un désherbant sélectif pour protéger les cultures. (Nông dân sử dụng thuốc trừ cỏ chọn lọc để bảo vệ cây trồng.)
- "désherbant total": thuốc trừ cỏ toàn diện (diệt tất cả các loại thực vật).
- Pour préparer le terrain, il faut appliquer un désherbant total. (Để chuẩn bị mặt bằng, cần phải phun một loại thuốc trừ cỏ toàn diện.)
Biến thể và từ gần giống
- Désherber (động từ): làm cỏ, nhổ cỏ.
- Je dois désherber le potager ce week-end. (Tôi phải làm cỏ vườn rau vào cuối tuần này.)
- Désherbage (danh từ giống đực): hành động làm cỏ, việc trừ cỏ.
- Le désherbage manuel est plus écologique. (Việc làm cỏ thủ công thì thân thiện với môi trường hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Herbicide (danh từ giống đực): thuốc diệt cỏ (từ đồng nghĩa chính xác, thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc nông nghiệp).
- L'herbicide a été interdit pour ses effets toxiques. (Loại thuốc diệt cỏ đó đã bị cấm vì tác động độc hại của nó.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào cho từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ đặc thù nào liên quan đến từ này.
tính từ
- (để) trừ cỏ
danh từ giống đực
- thuốc trừ cỏ