désherber
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cỏ, nhổ cỏ, giẫy cỏ: Hành động loại bỏ cỏ dại khỏi một khu vực (như vườn, ruộng, lối đi) để cây trồng chính có thể phát triển tốt hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Je dois désherber mon jardin ce week-end. (Tôi phải làm cỏ khu vườn của mình vào cuối tuần này.)
- Elle désherbe soigneusement les plates-bandes de fleurs. (Cô ấy cẩn thận nhổ cỏ ở những luống hoa.)
- Il est important de désherber régulièrement le potager. (Việc thường xuyên giẫy cỏ trong vườn rau là rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Désherber" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Đôi khi được dùng để chỉ việc sàng lọc, loại bỏ những thứ không cần thiết hoặc lỗi thời khỏi một bộ sưu tập (sách, tài liệu, danh sách).
- Il faut désherber la bibliothèque pour faire de la place. (Cần phải thanh lọc thư viện sách để có chỗ trống.)
Biến thể và từ gần giống
- Désherbage (danh từ giống đực): Hành động làm cỏ, công việc nhổ cỏ.
- Le désherbage manuel est fatiguant mais écologique. (Việc làm cỏ thủ công thì mệt nhưng thân thiện với môi trường.)
- Désherbant (danh từ giống đực / tính từ): Thuốc diệt cỏ; có tác dụng diệt cỏ.
- Il utilise un désherbant naturel. (Anh ấy sử dụng một loại thuốc diệt cỏ tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Enlever les mauvaises herbes: Loại bỏ cỏ dại.
- Sarcler: Làm cỏ, xới đất để nhổ cỏ (thường dùng cho ruộng vườn).
Từ trái nghĩa
- Enherber: Phủ cỏ, để cỏ mọc (trên một khu đất).
ngoại động từ
- giẫy cỏ
- Désherber un champgiẫy cỏ đám đất