déshumidifier

Học thuật
Thân thiện
déshumidifier

L'ingénieur utilise un déshumidifier pour traiter l'air dans le laboratoire.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm bớt ẩm, khử ẩm, làm giảm độ ẩm: Hành động loại bỏ hoặc giảm lượng hơi nước trong không khí hoặc một chất khí.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut déshumidifier la cave après les inondations. (Cần phải khử ẩm cho tầng hầm sau trận lũ lụt.)
    • Cette machine permet de déshumidifier l'air de la pièce. (Máy này cho phép làm giảm độ ẩm không khí trong phòng.)
    • Déshumidifier gaz (Làm cho một khí bớt ẩm).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Déshumidifier l'atmosphère d'une pièce": Khử ẩm bầu không khí trong một căn phòng.
    • Le climatiseur aide à déshumidifier l'atmosphère. (Máy điều hòa giúp khử ẩm bầu không khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Déshumidificateur (danh từ giống đực): Máy hút ẩm, thiết bị khử ẩm.
    • J'ai acheté un déshumidificateur pour l'appartement. (Tôi đã mua một chiếc máy hút ẩm cho căn hộ.)
  • Déshumidification (danh từ giống cái): Sự khử ẩm, quá trình làm giảm độ ẩm.
    • La déshumidification est essentielle pour préserver les livres anciens. (Việc khử ẩmcần thiết để bảo quản sách cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Assécher: Làm khô (nhấn mạnh đến việc loại bỏ nước hoặc độ ẩm dư thừa).
  • Sécher: Sấy khô, phơi khô.
Từ trái nghĩa
  • Humidifier: Làm ẩm, tăng độ ẩm.
déshumidifier

L'ingénieur utilise un déshumidifier pour traiter l'air dans le laboratoire.

ngoại động từ
  1. làm bớt ẩm
    • Déshumidifier gaz
      làm cho một khí bớt ẩm