déshumidifier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm bớt ẩm, khử ẩm, làm giảm độ ẩm: Hành động loại bỏ hoặc giảm lượng hơi nước trong không khí hoặc một chất khí.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut déshumidifier la cave après les inondations. (Cần phải khử ẩm cho tầng hầm sau trận lũ lụt.)
- Cette machine permet de déshumidifier l'air de la pièce. (Máy này cho phép làm giảm độ ẩm không khí trong phòng.)
- Déshumidifier gaz (Làm cho một khí bớt ẩm).
Các cách sử dụng nâng cao
- "Déshumidifier l'atmosphère d'une pièce": Khử ẩm bầu không khí trong một căn phòng.
- Le climatiseur aide à déshumidifier l'atmosphère. (Máy điều hòa giúp khử ẩm bầu không khí.)
Biến thể và từ gần giống
- Déshumidificateur (danh từ giống đực): Máy hút ẩm, thiết bị khử ẩm.
- J'ai acheté un déshumidificateur pour l'appartement. (Tôi đã mua một chiếc máy hút ẩm cho căn hộ.)
- Déshumidification (danh từ giống cái): Sự khử ẩm, quá trình làm giảm độ ẩm.
- La déshumidification est essentielle pour préserver les livres anciens. (Việc khử ẩm là cần thiết để bảo quản sách cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Assécher: Làm khô (nhấn mạnh đến việc loại bỏ nước hoặc độ ẩm dư thừa).
- Sécher: Sấy khô, phơi khô.
Từ trái nghĩa
- Humidifier: Làm ẩm, tăng độ ẩm.
ngoại động từ
- làm bớt ẩm
- Déshumidifier gazlàm cho một khí bớt ẩm