déshydratant
Học thuậtThân thiện
Un déshydratant est utilisé pour absorber l'humidité dans une boîte à chaussures.
Định nghĩa
Tính từ:
- Loại nước, làm mất nước: Chỉ tính chất của một chất có khả năng hấp thụ hoặc loại bỏ nước ra khỏi một vật thể, môi trường hoặc hợp chất khác.
- Làm khô: Có tác dụng làm khô, thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.
Danh từ giống đực:
- Chất loại nước, chất hút ẩm: Một chất (thường là hóa chất) được sử dụng để loại bỏ nước hoặc hơi ẩm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'air du désert est très déshydratant. (Không khí sa mạc rất làm khô.)
- Ce produit chimique a un effet déshydratant puissant. (Hóa chất này có tác dụng loại nước mạnh.)
- Danh từ giống đực:
- On utilise un déshydratant pour conserver certains aliments. (Người ta sử dụng một chất hút ẩm để bảo quản một số thực phẩm.)
- Le chlorure de calcium est un déshydratant courant en laboratoire. (Canxi clorua là một chất loại nước thông dụng trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học và công nghiệp: Chỉ các chất như silica gel, canxi clorua, axit sunfuric đậm đặc, có vai trò làm khô khí, dung môi hoặc bảo quản.
- Le gel de silice, placé dans les boîtes à chaussures, agit comme un déshydratant. (Silica gel, được đặt trong hộp đựng giày, hoạt động như một chất hút ẩm.)
- Trong mỹ phẩm và dược phẩm: Có thể dùng để mô tả tác dụng không mong muốn (làm khô da) hoặc có chủ đích (trong các sản phẩm trị mụn).
- Certains traitements contre l'acné peuvent être déshydratants pour la peau. (Một số phương pháp trị mụn có thể làm khô da.)
Biến thể và từ gần giống
- Déshydratation (danh từ giống cái): Sự mất nước, sự khử nước.
- La déshydratation est dangereuse pour la santé. (Sự mất nước nguy hiểm cho sức khỏe.)
- Déshydrater (động từ): Làm mất nước, khử nước.
- Il faut déshydrater les fruits pour les conserver. (Phải làm mất nước trái cây để bảo quản chúng.)
- Desséchant (tính từ): Làm khô, làm khô cằn (thường dùng cho đất, da, không khí; gần nghĩa nhưng nhấn mạnh kết quả khô hoàn toàn).
- Absorbant l'humidité (cụm từ): Hút ẩm (cách diễn đạt thông thường).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ/Danh từ: Siccatif (chất làm khô, thường cho sơn, dầu), hygroscopique (hút ẩm).
- Danh từ: Agent de séchage (tác nhân làm khô).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho từ này. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "déshydrater").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "déshydratant" một cách đặc thù.)
Un déshydratant est utilisé pour absorber l'humidité dans une boîte à chaussures.
tính từ
- (hóa học) loại nước
danh từ giống đực
- (hóa học) chất loại nước