déshydrogénation
Học thuậtThân thiện
La déshydrogénation est une réaction chimique importante dans un laboratoire.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Hóa học) Sự loại hydro: Quá trình hóa học trong đó một hợp chất bị mất đi các nguyên tử hydro. Đây là một phản ứng oxy hóa quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La déshydrogénation des alcanes produit des alcènes. (Sự loại hydro của ankan tạo ra anken.)
- Ce catalyseur est utilisé pour accélérer la déshydrogénation. (Chất xúc tác này được dùng để đẩy nhanh quá trình loại hydro.)
- La déshydrogénation est une étape clé dans le raffinage du pétrole. (Sự loại hydro là một bước then chốt trong quá trình lọc dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Déshydrogénation catalytique": Sự loại hydro xúc tác.
- La déshydrogénation catalytique est un procédé industriel courant. (Sự loại hydro xúc tác là một quy trình công nghiệp phổ biến.)
"Déshydrogénation oxydante": Sự loại hydro oxy hóa.
- La déshydrogénation oxydante implique la perte d'hydrogène couplée à une oxydation. (Sự loại hydro oxy hóa liên quan đến việc mất hydro kết hợp với một phản ứng oxy hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Déshydrogéner (động từ): Loại hydro, khử hydro.
- Il est possible de déshydrogéner cet alcool. (Có thể loại hydro từ rượu này.)
Hydrogénation (danh từ giống cái): Quá trình ngược lại, là sự cộng hydro.
- L'hydrogénation des huiles végétales les rend solides. (Sự cộng hydro vào dầu thực vật làm chúng trở nên rắn.)
Từ đồng nghĩa
- Élimination d'hydrogène: Sự loại bỏ hydro.
- Oxydation (dans un contexte spécifique): Sự oxy hóa (trong một ngữ cảnh cụ thể, vì loại hydro thường là một dạng oxy hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp cho danh từ này trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này.
La déshydrogénation est une réaction chimique importante dans un laboratoire.
danh từ giống cái
- (hóa học) sự loại hidro