déshérence
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tình trạng vô tự, tình trạng không người thừa kế: Chỉ tình huống một tài sản không có người thừa kế hợp pháp nào để nhận sau khi chủ sở hữu qua đời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- En l'absence d'héritiers, le bien est tombé en déshérence. (Vì không có người thừa kế, tài sản đã rơi vào tình trạng vô tự.)
- La loi prévoit ce qu'il advient des biens en cas de déshérence. (Pháp luật quy định điều gì sẽ xảy ra với tài sản trong trường hợp không có người thừa kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tomber en déshérence": Rơi vào tình trạng vô tự, không có người nhận thừa kế.
- Sans testament et sans famille proche, la succession risque de tomber en déshérence. (Không có di chúc và không có gia đình thân thích, việc thừa kế có nguy cơ rơi vào tình trạng vô tự.)
"Biens en déshérence": Tài sản không có người thừa kế.
- L'État peut devenir propriétaire des biens en déshérence. (Nhà nước có thể trở thành chủ sở hữu của những tài sản không có người thừa kế.)
Biến thể và từ liên quan
Déshériter (động từ): Tước quyền thừa kế, loại khỏi di chúc.
- Il a décidé de déshériter son fils. (Ông ấy đã quyết định tước quyền thừa kế của con trai mình.)
Héritier / Héritière (danh từ): Người thừa kế.
- Succession (danh từ giống cái): Việc thừa kế, di sản.
Từ đồng nghĩa
- Absence d'héritiers: Sự vắng mặt của người thừa kế.
- Vacance successorale: Tình trạng khuyết người thừa kế (thuật ngữ pháp lý).
Thành ngữ liên quan
- Être en déshérence: Ở trong tình trạng không có chủ, không có người quản lý (dùng rộng hơn cho các tổ chức, chức vụ).
- Après la dissolution du club, la présidence est en déshérence. (Sau khi câu lạc bộ giải tán, chức chủ tịch đang trong tình trạng bỏ không.)
danh từ giống cái
- tình trạng vô tự, tình trạng không người thừa kế