désillusionner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm hết ảo tưởng, làm tan vỡ ảo tưởng: Hành động khiến ai đó nhận ra sự thật không như mong đợi hoặctưởng hóa trước đó, từ đó mất đi niềm tin hoặc hy vọng đã .
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La réalité du métier l'a rapidement désillusionné. (Thực tế của nghề nghiệp đã nhanh chóng làm anh ta hết ảo tưởng.)
    • Ses promesses non tenues ont désillusionné tous ses supporters. (Những lời hứa không được giữ của ông ta đã làm tan vỡ ảo tưởng của tất cả những người ủng hộ.)
    • Il ne faut pas désillusionner les enfants trop tôt. (Không nên làm cho trẻ em hết ảo tưởng quá sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être désillusionné": Ở trạng thái đã hết ảo tưởng, thất vọng nhận ra sự thật.
    • Après cette expérience, il est profondément désillusionné. (Sau trải nghiệm đó, anh ấy hết ảo tưởng một cách sâu sắc.)
  • Sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa, chính trị hoặc tình cảm để chỉ sự thức tỉnh trước một thực tế phũ phàng.
Biến thể từ gần giống
  • Désillusion (danh từ): Sự hết ảo tưởng, sự vỡ mộng.
    • éprouver une grande désillusion (cảm thấy một sự vỡ mộng lớn)
  • Désillusionnant, -e (tính từ): Làm hết ảo tưởng, gây thất vọng.
    • un constat désillusionnant (một nhận định làm tan vỡ ảo tưởng)
Từ đồng nghĩa
  • Décevoir: Làm thất vọng (nhấn mạnh cảm giác thất vọng hơn là sự mất đi ảo tưởng).
  • Désenchanter: Làm hết ảo tưởng, làm tan đi sự mê hoặc ( sắc thái văn chương hơn).
Từ trái nghĩa
  • Illusionner: Gây ảo tưởng, đánh lừa.
  • Enchanter: Làm say mê, làm thích thú.
ngoại động từ
  1. làm hết ảo tưởng

Từ trái nghĩa