désincarné

Học thuật
Thân thiện
désincarné

Une silhouette désincarnée flotte au-dessus d'un paysage nocturne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thoát xác, phi vật chất: Chỉ một cái gì đó tách rời khỏi thể xác, hình hài vật chất hoặc không sự hiện diện cụ thể, hữu hình. thường mang nghĩa trừu tượng, tinh thần thuần túy.
    • Coi thường thể xác, coi thường vật chất: Diễn tả một quan điểm, tư tưởng hoặc nguyên tắc đạo đức coi nhẹ hoặc phủ nhận giá trị của thân xác thế giới vật chất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une voix désincarnée sortait du haut-parleur. (Một giọng nói thoát xác/vô hình vang lên từ loa phóng thanh.)
    • Il cherchait une beauté désincarnée, purement idéale. (Anh ta tìm kiếm một vẻ đẹp phi vật chất, thuần túy lý tưởng.)
    • Une philosophie désincarnée peut ignorer les besoins concrets des gens. (Một triếtcoi thường thể xác có thể bỏ qua những nhu cầu cụ thể của con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Idée désincarnée": Ý tưởng trừu tượng, tách rời thực tế.

    • Ce projet reste une idée désincarnée sans plan d'action. (Dự án này vẫn chỉmột ý tưởng trừu tượng không kế hoạch hành động.)
  • "Amour désincarné": Tình yêu thuần túy tinh thần, không dính líu đến thể xác.

    • Leur correspondance révélait un amour presque désincarné. (Những bức thư của họ tiết lộ một tình yêu gần như thuần túy tinh thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Désincarner (động từ): Làm cho thoát xác, tách rời khỏi thể xác.
  • Incarné (tính từ, trái nghĩa): Nhập thể, hình hài vật chất cụ thể, hiện thân.
    • Un désir incarné dans une œuvre d'art. (Một khát vọng được hiện thân trong một tác phẩm nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Immatériel: Phi vật chất.
  • Abstrait: Trừu tượng.
  • Spirituel: Thuộc về tinh thần.
  • Éthéré: Thanh tao, nhẹ nhàng như khí trời (mang tính văn chương).
Các cụm từ liên quan
  • Être désincarné: (Người) có vẻ ngoài xanh xao, hốc hác, như thiếu sức sống vật chất.
    • Après sa maladie, il était pâle et désincarné. (Sau trận ốm, anh ấy xanh xao trông như thoát xác.)
Thành ngữ liên quan
  • Une morale désincarnée: Nền đạo đức coi thường thể xác/vật chất.
    • Critiquer une morale désincarnée qui méprise le corps. (Chỉ trích một nền đạo đức coi thường thể xác khinh miệt thân thể.)
désincarné

Une silhouette désincarnée flotte au-dessus d'un paysage nocturne.

tính từ
  1. thoát xác
  2. coi thường thể xác, coi thường vật chất
    • Morale désincarnée
      nền đạo đức coi thường thể xác