désincrustant

Học thuật
Thân thiện
désincrustant

Un technicien utilise un désincrustant pour nettoyer les tuyaux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Chất chống cáu cặn: Một loại hóa chất hoặc sản phẩm được sử dụng để loại bỏ hoặc ngăn ngừa sự tích tụ cáu cặn, vôi hóa, hoặc các chất bẩn cứng đầu bám trên bề mặt, đặc biệt trong các thiết bị công nghiệp hoặc gia dụng.
  2. Tính từ:

    • Chống cáu cặn: Mô tả tính chất của một chất hoặc sản phẩm tác dụng làm sạch, loại bỏ hoặc ngăn ngừa sự hình thành cáu cặn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Il faut utiliser un désincrustant pour nettoyer la bouilloire. (Cần phải sử dụng một chất chống cáu cặn để làm sạch ấm đun nước.)
    • Ce désincrustant est très efficace contre le calcaire. (Chất chống cáu cặn này rất hiệu quả với cặn vôi.)
  • Tính từ:

    • Ce produit a une action désincrustante puissante. (Sản phẩm này tác dụng chống cáu cặn mạnh.)
    • Une solution désincrustante pour les canalisations. (Một dung dịch chống cáu cặn cho đường ống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agent désincrustant": Chất tẩy cặn, tác nhân chống cáu cặn. Thuật ngữ thường dùng trong công nghiệp hóa học.
    • L'agent désincrustant est essentiel pour l'entretien des chaudières. (Chất tẩy cặnyếu tố thiết yếu để bảo trì các nồi hơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Désincruster (động từ): Làm sạch cáu cặn, tẩy cặn.

    • Il faut désincruster régulièrement la machine à laver. (Cần phải tẩy cặn cho máy giặt thường xuyên.)
  • Désincrustation (danh từ giống cái): Sự tẩy cặn, quá trình loại bỏ cáu cặn.

    • La désincrustation des tuyaux est une opération délicate. (Việc tẩy cặn đường ốngmột thao tác tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Anticalcaire (danh từ/tính từ): Chất chống vôi / chống vôi (thường dùng cho cặn canxi).
  • Détartrant (danh từ/tính từ): Chất chống cặn vôi / chống cặn vôi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến từ này trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến từ này.

désincrustant

Un technicien utilise un désincrustant pour nettoyer les tuyaux.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) chất chống cáu cặn
tính từ
  1. (kỹ thuật) chống cáu cặn