désinsectisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự trừ sâu bọ, ruồi, muỗi: "désinsectisation" là hành động hoặc quá trình tiêu diệt hoặc loại bỏ các loài côn trùng gây hại như sâu bọ, ruồi, muỗi, gián, kiến... khỏi một khu vực, thường bằng các phương pháp hóa học hoặc vật lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La désinsectisation de l'appartement est nécessaire avant notre emménagement. (Việc trừ sâu bọ căn hộ là cần thiết trước khi chúng tôi dọn vào.)
- L'hôtel procède à une désinsectisation régulière pour garantir l'hygiène. (Khách sạn tiến hành việc trừ sâu bọ định kỳ để đảm bảo vệ sinh.)
- Après la désinsectisation, il n'y a plus de moustiques dans la maison. (Sau khi trừ sâu bọ, không còn con muỗi nào trong nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"désinsectisation préventive": sự trừ sâu bọ phòng ngừa.
- Nous effectuons une désinsectisation préventive chaque printemps. (Chúng tôi thực hiện việc trừ sâu bọ phòng ngừa vào mỗi mùa xuân.)
"faire appel à une entreprise de désinsectisation": gọi dịch vụ/kêu công ty trừ sâu bọ.
- Face à une invasion de cafards, nous avons dû faire appel à une entreprise de désinsectisation. (Đối mặt với sự xâm nhập của gián, chúng tôi đã phải gọi một công ty trừ sâu bọ.)
Biến thể và từ gần giống
Désinsectiser (động từ): trừ sâu bọ, khử trùng côn trùng.
- Il faut désinsectiser la cave. (Cần phải trừ sâu bọ ở tầng hầm.)
Insecte (danh từ giống đực): côn trùng, sâu bọ.
- Insecticide (danh từ giống đực/tính từ): thuốc trừ sâu; có tính diệt côn trùng.
Từ đồng nghĩa
- Dératisation et désinsectisation (thường đi cùng): sự trừ chuột và trừ sâu bọ (dịch vụ kiểm soát dịch hại thường bao gồm cả hai).
- Lutte contre les insectes: cuộc chiến chống côn trùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "désinsectisation")
danh từ giống cái
- sự trừ sâu bọ ruồi muỗi