désintégrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Vật lý học) Làm phân rã: Chỉ hành động phá vỡ cấu trúc của một hạt nhân nguyên tử, một hạt cơ bản hoặc một chất phóng xạ, khiến nó biến đổi thành các thành phần khác, thường kèm theo giải phóng năng lượng.
- (Địa chất, địa lý) Làm phân rã: Chỉ quá trình phong hóa, xói mòn hoặc các tác động tự nhiên khác làm vỡ vụn, phá hủy cấu trúc của đá hoặc các khối vật chất.
- (Nghĩa bóng) Làm tan rã: Chỉ hành động phá vỡ sự thống nhất, sự gắn kết của một tập thể, một tổ chức, một hệ thống hoặc một ý tưởng, khiến nó không còn tồn tại như một khối nguyên vẹn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les scientifiques ont réussi à désintégrer l'atome. (Các nhà khoa học đã thành công trong việc làm phân rã nguyên tử.)
- Le gel et le dégel désintègrent progressivement la roche. (Sự đóng băng và tan băng dần dần làm phân rã đá.)
- Ce scandale a désintégré l'équipe de direction. (Vụ bê bối này đã làm tan rã ban lãnh đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se désintégrer" (tự động từ): tự phân rã, tự tan rã.
- La comète s'est désintégrée en entrant dans l'atmosphère. (Ngôi sao chổi đã tự phân rã khi đi vào bầu khí quyển.)
- Le groupe s'est désintégré après le départ de son leader. (Nhóm đã tự tan rã sau khi người lãnh đạo rời đi.)
Biến thể và từ gần giống
Désintégration (danh từ giống cái): sự phân rã, sự tan rã.
- La désintégration radioactive. (Sự phân rã phóng xạ.)
- La désintégration d'un empire. (Sự tan rã của một đế chế.)
Désintégrant, désintégrante (tính từ): có tính chất làm phân rã, làm tan rã.
- Une force désintégrante. (Một lực có tính làm tan rã.)
Từ đồng nghĩa
- Décomposer: phân hủy, làm mục nát (thường dùng cho chất hữu cơ).
- Détruire: phá hủy, tiêu diệt (nghĩa rộng và mạnh hơn).
- Démembrer: chia cắt, xé lẻ (một tổ chức, lãnh thổ).
- Anéantir: tiêu diệt hoàn toàn, xóa sổ.
Từ trái nghĩa
- Intégrer: hợp nhất, sáp nhập.
- Unifier: thống nhất.
- Consolider: củng cố.
- Fusionner: hợp nhất, kết hợp lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Désintégrer en: phân rã thành.
- L'uranium se désintègre en plomb. (Uranium phân rã thành chì.)
ngoại động từ
- (vật lý học; địa chất, địa lý) làm phân rã
- (nghĩa bóng) làm tan rã