désinviter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thôi mời, rút lại lời mời: Hành động thông báo cho một người đã được mời trước đó rằng lời mời của họ không còn hiệu lực nữa. Hành động này thường được coi là bất lịch sự hoặc gây khó xử.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Après leur dispute, il a décidé de la désinviter à la fête. (Sau cuộc cãi vã, anh ấy đã quyết định thôi mời ấy đến bữa tiệc.)
    • À cause du nombre limité de places, nous avons désinviter quelques collègues. ( số chỗ có hạn, chúng tôi đã phải rút lại lời mời với một vài đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hành động "désinviter" thường hàm ý một sự thay đổi trong tình huống (như cãi vã, giới hạn chỗ ngồi) hoặc một quyết định chủ ý, chứ không phải do lỗi kỹ thuật. khác với việc hủy sự kiện ("annuler").
  • Có thể được sử dụng một cách hài hước hoặc phóng đại trong ngữ cảnh không trang trọng.
    • Si tu continues à critiquer mon film, je vais te désinviter du canapé ! (Nếu cậu còn tiếp tục chỉ trích bộ phim của tớ, tớ sẽ "thôi mời" cậu khỏi chiếc ghế sofa này!)
Biến thể từ gần giống
  • Inviter (v): mời. ("Désinviter" là từ trái nghĩa trực tiếp).
  • Décommander (v): hủy đặt chỗ, hủy lệnh. (Có thể dùng cho việc hủy một dịch vụ đã đặt trước, nhưng không dùng trực tiếp cho việc "thôi mời" một người).
  • Retirer une invitation (cụm từ): rút lại lời mời. (Cách diễn đạt dài hơn trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Retirer son invitationquelqu'un): rút lại lời mời (của mình với ai đó).
Từ trái nghĩa
  • Inviter: mời.
ngoại động từ
  1. thôi mời