désoccupé

Học thuật
Thân thiện
désoccupé

Un homme désoccupé regarde par la fenêtre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không việc làm, thất nghiệp: Chỉ trạng thái của một người khôngcông việc để làm, rảnh rỗi.
    • công rồi nghề: (Cách nói ) Chỉ tình trạng nhàn rỗi, không việc gì làm, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chê bai.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Après la fermeture de l'usine, il est resté désoccupé pendant des mois. (Sau khi nhà máy đóng cửa, anh ấy đã không việc làm trong nhiều tháng.)
    • Ne reste pas désoccupé, trouve-toi une activité ! (Đừng công rồi nghề như vậy, hãy tìm cho mình một việc gì đó đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être désoccupé": Ở trong tình trạng không việc làm.

    • En période de crise économique, beaucoup de jeunes se retrouvent désoccupés. (Trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế, nhiều thanh niên rơi vào tình trạng không việc làm.)
  • "Un regard désoccupé": (Cách dùng ẩn dụ, hiếm) Ánh mắt hồn, không mục đích, thể hiện sự nhàn rỗi về tinh thần.

    • Il errait dans les couloirs avec un regard désoccupé. (Anh ta lang thang trong các hành lang với ánh mắt hồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Désoccupation (danh từ, cổ): Tình trạng không việc làm, sự nhàn rỗi.
    • La désoccupation forcée est un fléau social. (Tình trạng thất nghiệp không tự nguyệnmột vấn nạn xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Inactif/Inactive: Không hoạt động, nhàn rỗi.
  • Oisif/Oisive: Nhàn rỗi, lười biếng (thường mang nghĩa xấu).
  • Sans emploi: Không việc làm (cách nói trung tính hơn).
Từ trái nghĩa
  • Occupé(e): Bận rộn, việc làm.
  • Actif/Active: Năng động, đang làm việc.
Lưu ý sử dụng
  • "Désoccupé"một từ , ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng "sans emploi", "au chômage" (thất nghiệp) hoặc "inactif" để thay thế.
  • Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc trang trọng, có thể hàm ý chê trách sự lười biếng hoặc không mục đích.
désoccupé

Un homme désoccupé regarde par la fenêtre.

tính từ
  1. (từ , nghĩa ) không việc làm; công rồi nghề