désodoriser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Khử mùi, làm mất mùi: Hành động loại bỏ hoặc làm giảm mùi khó chịu từ một vật, một không gian hoặc một chất nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • (Cần phải khử mùi tấm thảm sau sự cố với con chó.)
  • (Loại xịt này được thiết kế để khử mùi giày thể thao.)
  • (Chúng tôi đã dùng baking soda để khử mùi tủ lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "désodoriser l'air": khử mùi không khí.
    • La climatisation aide à désodoriser l'air dans la pièce. (Máy điều hòa giúp khử mùi không khí trong phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Désodorisant (danh từ giống đực): chất khử mùi, sản phẩm khử mùi.
    • J'ai acheté un désodorisant pour la salle de bain. (Tôi đã mua một lọ khử mùi cho phòng tắm.)
  • Désodorisation (danh từ giống cái): sự khử mùi.
    • La désodorisation des canalisations est nécessaire. (Việc khử mùi đường ốngcần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Déodoriser: khử mùi, khử mùi hôi (từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn).
  • Assainir: làm sạch, khử trùng, cải thiện môi trường (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm khử mùi).
  • Neutraliser: trung hòa (có thể dùng cho mùi).
Từ trái nghĩa
  • Odoriser: tạo mùi thơm, cho thêm mùi.
  • Empester: làm bốc mùi hôi thối, làm nhiễm mùi khó chịu.
ngoại động từ
  1. khử mùi, làm mất mùi
    • Désodoriser une huile
      khử mùi dầu