désormais

Học thuật
Thân thiện
désormais

Désormais, il prend le bus pour aller au travail.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Từ rày, từ nay, từ giờ trở về sau: "désormais" diễn tả một sự thay đổi hoặc một trạng thái mới bắt đầu từ thời điểm hiện tại kéo dài trong tương lai. đánh dấu một bước ngoặt hoặc một khởi đầu mới.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Désormais, je vais faire plus de sport. (Từ nay, tôi sẽ chơi thể thao nhiều hơn.)
    • Il est désormais interdit de fumer ici. (Từ giờ trở đi, việc hút thuốc bị cấmđây.)
    • Nous sommes désormais voisins. (Từ giờ chúng tôihàng xóm của nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Désormais" trong văn viết trang trọng: Từ này thường được dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh trang trọng hơn là trong hội thoại thông thường. nhấn mạnh tính chất quyết định, dứt khoát của sự thay đổi.

    • La loi est désormais en vigueur. (Luật từ nay đã hiệu lực.)
  • Vị trí trong câu: "Désormais" thường đứngđầu câu hoặc ngay sau chủ ngữ để nhấn mạnh sự thay đổi thời gian.

    • Je désormais préfère le thé au café. (Từ giờ tôi thích trà hơn phê.)
Biến thể từ gần giống
  • Dorénavant (phó từ): từ nay, từ rày (đồng nghĩa gần như hoàn toàn với "désormais", có thể thay thế cho nhau trong hầu hết ngữ cảnh).

    • Dorénavant, soyez plus prudent. (Từ nay, hãy cẩn thận hơn.)
  • À partir de maintenant (cụm từ): bắt đầu từ bây giờ (cách diễn đạt thông tục hơn, thường dùng trong nói).

    • À partir de maintenant, c'est fini. (Từ giờ trở đi, chuyện đó chấm dứt.)
Từ đồng nghĩa
  • À l'avenir: trong tương lai.
  • Pour toujours: mãi mãi (nhấn mạnh tính vĩnh viễn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "désormais" là phó từ, không kết hợp để tạo thành cụm động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "désormais".)

désormais

Désormais, il prend le bus pour aller au travail.

phó từ
  1. từ rày, từ nay, từ giờ trở về sau