désossement

Học thuật
Thân thiện
désossement

Le cuisinier procède au désossement d'un poulet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự rút xương, sự gỡ xương: Hành động lấy xương ra khỏi thịt của một con vật, thườngđể chuẩn bị thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le désossement d'un poulet est une étape importante pour certaines recettes. (Việc rút xương một con một bước quan trọng cho một số công thức nấu ăn.)
    • Le boucher est expert dans le désossement des carcasses. (Người hàng thịtchuyên gia trong việc gỡ xương từ các thân thịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Technique de désossement": kỹ thuật rút xương.
    • Il a appris une technique de désossement rapide et efficace. (Anh ấy đã học được một kỹ thuật rút xương nhanh hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Désosser (động từ): rút xương, gỡ xương.

    • Il faut désosser le gigot avant de le farcir. (Cần phải rút xương miếng thịt đùi cừu trước khi nhồi .)
  • Désosseur, désosseuse (danh từ): người/nghề rút xương; máy rút xương.

    • Un désosseur professionnel travaille dans l'industrie agroalimentaire. (Một thợ rút xương chuyên nghiệp làm việc trong ngành công nghiệp thực phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Évidation: sự moi ruột, sự mổ bụng (thường dùng cho hoặc gia cầm, có thể bao gồm việc lấy xương sống).
  • Décharner: sự lóc thịt khỏi xương (nhấn mạnh vào việc tách thịt hơn là lấy xương ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với danh từ "désossement". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "désosser").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "désossement").

désossement

Le cuisinier procède au désossement d'un poulet.

danh từ giống đực
  1. sự rút xương, sự gỡ xương
    • Le désossement d'un poulet
      sự rút xương một con