désoxyder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Hóa học) Khử oxy, loại bỏ oxy: "Désoxyder" là một thuật ngữ hóa học chỉ hành động loại bỏ oxy ra khỏi một hợp chất hoặc một nguyên tố, thường thông qua một phản ứng khử.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut désoxyder le minerai pour obtenir le métal pur. (Phải khử oxy khỏi quặng để thu được kim loại nguyên chất.)
- Ce procédé chimique permet de désoxyder le composé. (Quy trình hóa học này cho phép khử oxy hợp chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Désoxyder un métal": khử oxy một kim loại (để thu được kim loại nguyên chất từ oxit của nó).
- Les alchimistes cherchaient des moyens de désoxyder les métaux. (Các nhà giả kim tìm kiếm các phương pháp để khử oxy kim loại.)
Biến thể và từ gần giống
- Désoxydation (danh từ giống cái): sự khử oxy, quá trình khử oxy.
- La désoxydation est une étape cruciale en métallurgie. (Sự khử oxy là một bước quan trọng trong luyện kim.)
Từ đồng nghĩa
- Réduire (ngoại động từ): khử (trong hóa học, có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc khử oxy).
Từ trái nghĩa
- Oxyder (ngoại động từ): oxy hóa (thêm oxy vào).
ngoại động từ
- (hóa học) khử