désoxygéner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Hóa học) Loại oxi: Hành động loại bỏ oxi ra khỏi một hợp chất, một chất lỏng hoặc một môi trường.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les chimistes ont réussi à désoxygéner le composé. (Các nhà hóa học đã thành công trong việc loại oxi khỏi hợp chất.)
- Cette technique permet de désoxygéner l'eau pour certaines expériences. (Kỹ thuật này cho phép loại oxi ra khỏi nước cho một số thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "désoxygéner le sang": loại oxi khỏi máu (trong bối cảnh y học hoặc sinh lý học).
- Certains troubles peuvent désoxygéner le sang. (Một số rối loạn có thể làm loại oxi khỏi máu.)
Biến thể và từ gần giống
- Désoxygénation (danh từ giống cái): sự loại oxi, quá trình loại oxi.
- La désoxygénation de l'eau est un problème écologique. (Việc loại oxi khỏi nước là một vấn đề sinh thái.)
Từ đồng nghĩa
- Réduire (trong ngữ cảnh hóa học): khử, làm giảm hàm lượng oxi.
Từ trái nghĩa
- Oxygéner: cung cấp oxi, cho thêm oxi vào.
- Aérer: làm thoáng khí, cung cấp không khí (có chứa oxi).
ngoại động từ
- (hóa học) loại oxi