désulfurer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Loại lưu huỳnh: Hành động loại bỏ hoặc làm giảm hàm lượng lưu huỳnh (ký hiệu hóa học: S) ra khỏi một chất, đặc biệttrong các nhiên liệu hóa thạch (như dầu mỏ, than đá) hoặc khí đốt.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il est nécessaire de désulfurer les carburants pour réduire la pollution. (Cần phải loại lưu huỳnh khỏi nhiên liệu để giảm ô nhiễm.)
    • Cette usine utilise une nouvelle technologie pour désulfurer les gaz de combustion. (Nhà máy này sử dụng một công nghệ mới để loại lưu huỳnh khỏi khí thải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "désulfuration" (danh từ giống cái): quá trình hoặc hành động loại bỏ lưu huỳnh.
    • La désulfuration des gaz est une étape cruciale dans cette centrale. (Việc loại bỏ lưu huỳnh khỏi khímột bước quan trọng trong nhà máy điện này.)
Biến thể từ gần giống
  • Désulfuration (n.f): Sự khử lưu huỳnh, quá trình loại bỏ lưu huỳnh.
  • Soufre (n.m): Lưu huỳnh (nguyên tố hóa học cần được loại bỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Éliminer le soufre: Loại bỏ lưu huỳnh.
  • Débarasser du soufre: Thanh lọc khỏi lưu huỳnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này trong tiếng Pháp)

ngoại động từ
  1. loại lưu huỳnh