déséchafauder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Xây dựng) Bỏ giàn giáo: Hành động tháo dỡ, dọn sạch giàn giáo (échafaudage) sau khi công việc xây dựng hoặc sửa chữa đã hoàn thành.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les ouvriers vont déséchafauder le bâtiment la semaine prochaine. (Các công nhân sẽ bỏ giàn giáo của tòa nhà vào tuần tới.)
- Après la fin des travaux de ravalement, il est nécessaire de déséchafauder la façade. (Sau khi công việc sơn sửa mặt tiền kết thúc, cần phải bỏ giàn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về xây dựng và kiến trúc. Nó mô tả một giai đoạn cụ thể và quan trọng trong quy trình thi công, báo hiệu sự hoàn thành phần thô hoặc phần hoàn thiện bên ngoài của công trình.
Biến thể và từ gần giống
- Échafauder (ngoại động từ): Dựng giàn giáo. Đây là động từ gốc, trái nghĩa trực tiếp với "déséchafauder".
- Il faut échafauder le mur avant de le peindre. (Phải dựng giàn giáo trước bức tường trước khi sơn nó.)
- Échafaudage (danh từ): Giàn giáo.
- L'échafaudage entoure tout l'immeuble. (Giàn giáo bao quanh cả tòa nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Démonter l'échafaudage: Tháo dỡ giàn giáo. (Cụm từ diễn đạt cùng ý nghĩa một cách rõ ràng hơn.)
- Enlever l'échafaudage: Dọn bỏ giàn giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc biệt nào với từ này do tính chất chuyên môn của nó.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
ngoại động từ
- (xây dựng) bỏ giàn giáo