déséquilibrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm mất thăng bằng, làm mất cân bằng: Hành động khiến cho một vật, một hệ thống hoặc một tình huống không còn ở trạng thái cân bằng, ổn định như trước.
- Làm rối loạn tinh thần, làm mất bình tĩnh: Hành động gây ảnh hưởng tiêu cực đến trạng thái tâm lý hoặc tinh thần của một người, khiến họ mất kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Une poussée soudaine a déséquilibré le cycliste. (Một cú đẩy bất ngờ đã làm người đi xe đạp mất thăng bằng.)
- Cette nouvelle inattendue l'a complètement déséquilibré. (Tin tức bất ngờ này đã hoàn toàn làm anh ấy mất bình tĩnh.)
- L'arrivée d'un nouveau concurrent pourrait déséquilibrer le marché. (Sự xuất hiện của một đối thủ cạnh tranh mới có thể làm mất cân bằng thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Déséquilibrer un budget": Làm mất cân đối ngân sách, khiến chi tiêu vượt quá dự toán.
- Ces dépenses imprévues risquent de déséquilibrer notre budget. (Những khoản chi bất ngờ này có nguy cơ làm mất cân đối ngân sách của chúng ta.)
"Déséquilibrer les forces": Làm thay đổi thế cân bằng lực lượng, thường nghiêng về một phía.
- Cette alliance militaire a déséquilibré les forces dans la région. (Liên minh quân sự này đã làm mất cân bằng lực lượng trong khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
Déséquilibre (danh từ giống đực): Sự mất cân bằng, sự mất thăng bằng.
- un déséquilibre hormonal (sự mất cân bằng nội tiết tố)
- un déséquilibre mental (sự rối loạn tâm thần)
Équilibrer (ngoại động từ): Làm cho cân bằng, giữ thăng bằng. (Từ trái nghĩa)
- Il faut équilibrer son alimentation. (Cần phải cân bằng chế độ ăn uống.)
Từ đồng nghĩa
- Déstabiliser: Làm mất ổn định.
- Bouleverser: Làm đảo lộn, xáo trộn (mạnh hơn, thường về mặt cảm xúc).
- Perturber: Làm rối loạn, gây xáo trộn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không tồn tại giống như tiếng Anh. Thay vào đó là các cụm động từ kết hợp với giới từ.) - Déséquilibrer quelqu'un dans ses propos: Làm ai đó mất bình tĩnh đến mức nói năng lộn xộn, mất logic. - L'avocat a réussi à déséquilibrer le témoin dans ses propos. (Luật sư đã thành công trong việc làm nhân chứng mất bình tĩnh và nói lộn xộn.)
Thành ngữ liên quan
- Jouer les déséquilibrés: Giả vờ mất trí, hành động như một người mất cân bằng tâm thần (một cách mỉa mai hoặc chiến thuật).
- Arrête de jouer les déséquilibrés, sois sérieux ! (Đừng có giả vờ mất trí nữa, hãy nghiêm túc đi!)
ngoại động từ
- làm mất thăng bằng