déséquiper

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lột bỏ, tháo dỡ trang bị: Hành động loại bỏ các thiết bị, dụng cụ, hoặc trang bị đã được lắp đặt trước đó từ một người, một vật, hoặc một nơi nào đó.
    • Làm mất trang bị: Làm cho ai đó hoặc cái gì đó không còn được trang bị đầy đủ nữa.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Après l'expédition, il faut déséquiper les alpinistes. (Sau chuyến thám hiểm, cần phải lột bỏ trang bị cho các nhà leo núi.)
    • Les techniciens vont déséquiper la salle de conférence. (Các kỹ thuật viên sẽ tháo dỡ trang bị khỏi phòng hội nghị.)
    • Ne déséquipez pas le bateau avant l'inspection. (Đừng tháo dỡ trang bị trên thuyền trước khi kiểm tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Déséquiper un système": Tháo gỡ, ngừng vận hành một hệ thống bằng cách loại bỏ các thiết bị cần thiết.

    • Il est parfois nécessaire de déséquiper un système obsolète. (Đôi khi cần phải tháo gỡ một hệ thống lỗi thời.)
  • "Se faire déséquiper": Bị lột bỏ trang bị (dạng bị động hoặc phản thân).

    • Les soldats se sont fait déséquiper à la fin de l'exercice. (Các binh sĩ đã bị lột bỏ trang bị vào cuối cuộc tập trận.)
Biến thể từ gần giống
  • Équiper (ngoại động từ): Trang bị. (Từ trái nghĩa trực tiếp).

    • Il faut équiper le laboratoire de nouveaux instruments. (Cần trang bị cho phòng thí nghiệm những dụng cụ mới.)
  • Déséquipement (danh từ giống đực): Sự tháo dỡ trang bị, tình trạng không còn được trang bị.

    • Le déséquipement de la base militaire a pris un mois. (Việc tháo dỡ trang bịcăn cứ quân sự đã mất một tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Démunir: Làm cho mất trang bị, tước bỏ (trang bị).
  • Déposer: Đặt xuống, tháo ra (trong một số ngữ cảnh cụ thể về thiết bị).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "déséquiper")

ngoại động từ
  1. lột bỏ trang bị